egocentric - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'ego' (tôi) + 'tâm' (tập trung); Xuất xứ lịch sử: Latinh ('ego') → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang vẽ một vòng tròn xung quanh mình, tin rằng họ là trung tâm của vũ trụ và chặn tất cả những thứ khác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEgocentric mô tả một người quá tập trung vào bản thân và quan điểm của chính họ, thường gây thiệt hại cho người khác. Nó ám chỉ một khuôn mẫu tư duy tự ái, lọc sự kiện theo nhu cầu và niềm tin cá nhân, và có thể thể hiện ở cách ai đó nói chuyện, tranh luận hoặc quyết định. Trong sử dụng hàng ngày, egocentric mạnh hơn self-centered một chút, cho thấy một thái độ dai dẳng chứ không phải sai lầm tạm thời. Nó đối chiếu với các thuật ngữ nhấn mạnh sự kiêu căng hoặc đồng cảm, như narcissistic hay compassionate, và thường được dùng để chỉ trích các cuộc trò chuyện, làm việc nhóm và quản lý khi ai đó phớt lờ quan điểm của người khác.
Người học tiếng Việt thường nhầm egocentric với ích kỉ hay tự cho mình là trung tâm. Nó ám chỉ xu hướng xuyên suốt, không phải hành vi ích kỷ ngắn hạn. Hãy dùng khi mô tả một thói quen tư duy bám víu vào bản thân.
What is the definition of 'egocentric'?
Choose the sentence that uses 'egocentric' correctly.
Which word is most similar to 'egocentric'?
What is the opposite of 'egocentric'?
Can you think of a real-life scenario where someone might be egocentric?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật