LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

elaboration - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

elaboration Ý nghĩa của Từ

  • quá trình phát triển hoặc trình bày một lý thuyết hoặc kế hoạch một cách chi tiết
  • hành động thêm thông tin hoặc độ phức tạp vào điều gì đó
Illustration for this word

elaboration Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

elaboration Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˌlæbəˈreɪʃən/
Mỹ /ɪˌlæbəˈreɪʃən/
Tiết
elaboration

elaboration Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: con- (cùng nhau) + laborare (làm việc). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'elaboratio' → Pháp cổ 'élaboration' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đầu bếp cẩn thận chuẩn bị một món ăn phức tạp, thêm nhiều lớp hương vị và chi tiết, minh họa cho hành động làm rõ một ý tưởng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự diễn giải chi tiết là hành động phát triển hoặc trình bày một lý thuyết hoặc kế hoạch một cách chi tiết, thêm thông tin và mức độ phức tạp để làm rõ và thuyết phục hơn. Trong văn bản và bài phát biểu, nó có nghĩa là mở rộng các ý chính, làm rõ giả định, kết nối dữ liệu với kết luận và dự đoán các câu hỏi của khán giả. Danh từ có thể chỉ cả quá trình lẫn kết quả, như một diễn giải chi tiết của một đề xuất hoặc mô tả phương pháp được mở rộng. Nguồn gốc từ La tinh elaboratio qua tiếng Pháp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sự diễn giải chi tiết thêm lý luận và bằng chứng để ủng hộ quan điểm.
  • - Phân biệt với mô tả đơn thuần.
  • - Dùng chi tiết liên quan và ngắn gọn.
  • - Dùng từ nối để nối chi tiết với luận điểm chính.
  • - Kiểm tra xem mỗi chi tiết có phục vụ cho luận điểm chính không.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự diễn giải không phải là chỉ thêm từ ngữ, mà là căn cứ bằng chứng
  • Quá nhiều chi tiết rườm rà có thể làm mất trọng tâm
  • Khác với mô tả đơn thuần
  • Liên kết chi tiết với luận điểm một cách rõ ràng
  • Dùng thận trọng trong văn bản phi học thuật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể nhầm lẫn giữa diễn giải chi tiết và mô tả đơn thuần; hãy tập liên kết chi tiết với luận điểm.

Mẹo Học

  • Xác định những chi tiết thực sự hỗ trợ luận điểm.
  • Sử dụng từ nối để liên kết các phần đã diễn giải.
  • So sánh đoạn văn có và không có diễn giải.
  • Tóm tắt mỗi phần diễn giải bằng một câu.
  • Đọc tóm lược học thuật để nhận dạng mẫu diễn giải.
  • Lập dàn ý cho thấy vị trí của từng chi tiết trong lập luận.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'elaboration' mean?

A.To explain something in detail
B.To see something from a distance
C.To participate in a discussion
D.To agree completely
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'elaboration' correctly?

A.She decided to elaboration on her vacation plans.
B.I went for an elaboration to the store to buy groceries.
C.The team required more elaboration in their project timeline.
D.He made an elaboration about his decision in just a few words.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'elaboration'?

A.Reduction
B.Details
C.Simplification
D.Decompression
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'elaboration'?

A.Preparation
B.Expansion
C.Condensation
D.Obfuscation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might need to provide elaboration?

A.A teacher asks for more details on a student’s essay.
B.The weather has been quite pleasant lately.
C.Many students enjoy extracurricular activities.
D.The news reported on the recent events with a brief summary.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Admissions Follow-up: Request for Elaboration

University Application

2026.05.07 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ