LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

electrolysis - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

electrolysis Ý nghĩa của Từ

  • Quá trình sử dụng điện để phân hủy một chất, thường là một hợp chất hóa học.
  • Phương pháp để chiết xuất kim loại từ quặng.
  • Quá trình tách các phân tử trong dung dịch lỏng bằng cách sử dụng dòng điện.
Illustration for this word

electrolysis Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

electrolysis Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˌlɛk.trəʊˈlɪs.ɪs/
Mỹ /ɪˌlɛk.trəˈlɑː.lɪs/
Tiết
electrolysis

electrolysis Từ nguyên của Từ

Từ 'điện phân' có nguồn gốc từ các gốc Hy Lạp 'ēlektron' (có nghĩa là 'hổ phách', liên quan đến điện) và 'lysis' (có nghĩa là 'phân hủy'). Nó hình thành vào đầu thế kỷ 19 khi các nhà khoa học phát hiện ra quá trình phân hủy các chất bằng cách sử dụng dòng điện. Hãy tưởng tượng một bọt năng lượng lấp lánh phát nổ và thải ra các khí màu sắc, minh họa rõ ràng cho sự phân hủy của hợp chất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Điện phân là quá trình hóa học sử dụng dòng điện để thúc đẩy một phản ứng không tự phát. Trong nước hoặc muối tan chảy, các ion di chuyển về phía điện cực, nơi xảy ra oxi hóa và khử, phân tách các hợp chất. Ví dụ điển hình là điện phân nước, tạo ra hydro và oxy ở các điện cực tương ứng; ở quy mô công nghiệp, nó được dùng để khai thác kim loại từ quặng, tinh luyện kim loại và sản xuất clo từ dung dịch muối. Thuật ngữ bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp elektron (ámbar, liên quan đến điện) và lysis (phá vỡ).

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Điện phân đòi hỏi nguồn điện bên ngoài.
  • - Chỉ xảy ra khi phản ứng không tự phát.
  • - Điện cực là nơi xảy ra oxi hóa và khử.
  • - Sản phẩm tùy thuộc dung dịch điện li và vật liệu điện cực.
  • - Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp elektron và lysis.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Điện phân tạo ra năng lượng như pin.
  • Có thể xảy ra mà không có điện.
  • Tất cả muối đều phân hủy thành sản phẩm có ích.
  • Điện cực tự làm tất cả công việc mà chưa cần chất điện li.
  • Điện phân chỉ xảy ra trong nước.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nghĩ rằng điện năng tạo ra sản phẩm; nhấn mạnh rằng dòng điện thúc đẩy phản ứng chứ không tự nó tạo thành chất.

Mẹo Học

  • Liên kết điện phân với ý tưởng pin hoạt động ngược lại.
  • Điện năng cung cấp năng lượng, không trực tiếp tạo ra sản phẩm.
  • Học các khái niệm anode và cathode và vai trò của chúng trong oxi hóa khử.
  • Xem xét các ứng dụng công nghiệp để thấy ví dụ thực tế.
  • Luyện tập với muối nóng chảy và dung dịch nước.
  • Học gốc từ để ghi nhớ các thành phần của từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'electrolysis'?

A.The act of solving equations in mathematics.
B.A kind of electricity generated by solar panels.
C.A process that uses electricity to drive a chemical reaction.
D.A type of electrical appliance.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'electrolysis' correctly.

A.Electrolysis is a beverage made from fruits.
B.We can use electrolysis to separate water into hydrogen and oxygen.
C.He enjoys electrolysis every morning with breakfast.
D.The cat is electrolysis in the sunlight.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'electrolysis'?

A.Condensation
B.Dissociation
C.Absorption
D.Evaporation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'electrolysis'?

A.Thermal degradation
B.Destruction
C.Combination
D.Simple addition
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that relates to the concept of electrolysis?

A.The process of dividing salts into their respective ions is essential in chemistry.
B.Water is heated to boiling temperature to cook vegetables.
C.Metal is commonly extracted through mining processes.
D.A device that provides insulation to electrical wires.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ