electrolysis - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'điện phân' có nguồn gốc từ các gốc Hy Lạp 'ēlektron' (có nghĩa là 'hổ phách', liên quan đến điện) và 'lysis' (có nghĩa là 'phân hủy'). Nó hình thành vào đầu thế kỷ 19 khi các nhà khoa học phát hiện ra quá trình phân hủy các chất bằng cách sử dụng dòng điện. Hãy tưởng tượng một bọt năng lượng lấp lánh phát nổ và thải ra các khí màu sắc, minh họa rõ ràng cho sự phân hủy của hợp chất.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐiện phân là quá trình hóa học sử dụng dòng điện để thúc đẩy một phản ứng không tự phát. Trong nước hoặc muối tan chảy, các ion di chuyển về phía điện cực, nơi xảy ra oxi hóa và khử, phân tách các hợp chất. Ví dụ điển hình là điện phân nước, tạo ra hydro và oxy ở các điện cực tương ứng; ở quy mô công nghiệp, nó được dùng để khai thác kim loại từ quặng, tinh luyện kim loại và sản xuất clo từ dung dịch muối. Thuật ngữ bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp elektron (ámbar, liên quan đến điện) và lysis (phá vỡ).
Người học tiếng Việt có thể nghĩ rằng điện năng tạo ra sản phẩm; nhấn mạnh rằng dòng điện thúc đẩy phản ứng chứ không tự nó tạo thành chất.
What is the definition of the word 'electrolysis'?
Choose the sentence that uses 'electrolysis' correctly.
Which word is most similar to 'electrolysis'?
What is the opposite of 'electrolysis'?
Can you think of a real-life scenario that relates to the concept of electrolysis?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật