LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hiểu ý nghĩa của điện giải

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

electrolyte Ý nghĩa của Từ

  • Một chất sản sinh ra ion khi hòa tan trong dung môi.
  • Một dung dịch dẫn điện do sự hiện diện của ion.
  • Cần thiết để duy trì chức năng cơ thể và sự hydrat hóa.
Illustration for this word

electrolyte Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

electrolyte Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈlɛk.trəˌlaɪt/
Mỹ /ɪˈlɛk.trəˌlaɪt/
Tiết
electrolyte

electrolyte Từ nguyên của Từ

(electro- + -lyte) - 'Electro' có nghĩa là điện, và '-lyte' đến từ 'lysis', có nghĩa là phân tách hoặc hòa tan. Xuất phát từ tiếng Hy Lạp, qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một viên pin đang sôi sùng sục trong nước, giải phóng những hạt mang điện nhỏ có thể thắp sáng một bóng đèn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong một bài tập trên lớp, chúng ta so sánh chất điện giải với chất phi điện giải.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nó là danh từ.
  • - Số nhiều: chất điện giải.
  • - Dùng trong hóa học, sinh học và y học.
  • - Trong nước uống thể thao để bổ sung khoáng chất.
  • - Liên quan đến sự ion hóa và dẫn điện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chất điện giải không chỉ là nước uống thể thao.
  • Hiểu sai là điện phân và điện giải là giống nhau.
  • Mọi chất điện giải đều cung cấp năng lượng.
  • Điện giải không phải chỉ là muối tan.
  • Người học nghĩ điện giải chỉ liên quan tới ion âm/ dương.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nghĩ electrolyte liên quan đến nước uống thể thao; nhấn mạnh ion hóa và dẫn điện thay vì năng lượng.

Mẹo Học

  • Hiểu danh từ và số nhiều: chất điện giải / chất điện giảis.
  • Phân biệt ion hóa và dẫn điện.
  • Nhớ các chất điện giải phổ biến: Na+, K+, Ca2+, Cl−.
  • Liên hệ với hydration trong y tế và thể thao.
  • So sánh với chất không điện giải.
  • Luyện tập với câu về phòng thí nghiệm và sức khỏe.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'electrolyte'?

A.A type of electrical appliance
B.A substance that conducts electricity when dissolved in water
C.A medical device used for patients
D.A tool used in chemistry experiments
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'electrolyte' correctly?

A.Water is an important electrolyte for cooking.
B.The electrolyte is a type of fruit used in smoothies.
C.Athletes need to replenish electrolytes after intense workouts.
D.During the storm, the electrolyte provided power to the town.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'electrolyte'?

A.Metal
B.Gas
C.Ion
D.Hydrogen
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'electrolyte'?

A.Insulator
B.Conductor
C.Transformer
D.Battery
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving electrolytes?

A.The device I used to charge my phone was broken during the trip.
B.After exercising, I drank a beverage to restore important substances in my body.
C.I placed an insulator around the wires to prevent electrical flow.
D.I bought a new conductor to improve my home wiring.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ