LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

elicit - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

elicit Ý nghĩa của Từ

  • khiến người khác phản ứng hoặc hồi âm
  • đưa ra ánh sáng
  • gợi lên hoặc khơi gợi cảm xúc hoặc phản ứng
Illustration for this word

elicit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

elicit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈlɪs.ɪt/
Mỹ /ɪˈlɪs.ɪt/
Tiết
elicit

elicit Từ nguyên của Từ

e- = ra ngoài + licere = dụ; từ Latin, nó chuyển qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh, kết nối với ý tưởng rút ra điều gì đó. Hãy tưởng tượng một thám tử kéo một lời khai từ một nghi phạm miễn cưỡng, hình dung hành động khơi gợi thông tin.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Elicit có nghĩa là gợi ra phản hồi hoặc cảm xúc từ ai đó, hoặc đem thông tin ra ánh sáng. Nó thường được dùng để khích lệ cảm xúc, ký ức hoặc dữ kiện chưa hiện rõ. Thực hành bằng cách đặt câu hỏi mở, đưa ví dụ hoặc tạo tình huống để người đó trả lời. Hành động này có chủ ý và thường tinh tế hơn là kích động. Ví dụ, một điều tra viên có thể gợi ý một lời thú tội, một giáo viên khuyến khích participation, và một cuộc khảo sát có thể gợi ý ý kiến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng eliciting là rút ra phản hồi mà không ép buộc. Sử dụng câu hỏi mở để khuyến khích chi tiết. Phân biệt với evoke hoặc provoke để cảm nhận sắc thái. Luyện tập trong bối cảnh giảng dạy hoặc phỏng vấn. Giữ giọng điệu trung lập. Làm quen với cụm elicit a response.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có nghĩa là ép buộc người khác trả lời
  • Elicit không phải đồng nghĩa với evoke hoặc provoke ở mọi ngữ cảnh
  • Chỉ đề cập tới câu hỏi mà không tạo tình huống
  • Luôn liên quan tới sự lừa dối để nhận thông tin
  • Có thể dùng mà không có đối tượng trực tiếp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: eliciting là rút ra phản hồi từ người khác một cách có chủ đích, không ép buộc; phụ thuộc ngữ cảnh và mục đích.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng eliciting là rút ra phản hồi từ người khác một cách có chủ đích, không ép buộc.
  • Sử dụng câu hỏi mở để khuyến khích câu trả lời chi tiết.
  • Phân biệt với evoke hoặc provoke để cảm nhận sắc thái.
  • Luyện tập trong bối cảnh giảng dạy hoặc phỏng vấn.
  • Giữ giọng điệu trung lập.
  • Học qua các mẫu câu có elicit a response từ ai đó.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'elicit'?

A.To decrease
B.To provoke
C.To join
D.To hide
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'elicit' used correctly?

A.He elicits strongly to the project.
B.Their actions did not elicit any response.
C.She tried to elicit the information by dancing.
D.The elicit sky was beautiful.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'elicit'?

A.Suppress
B.Conceal
C.Evoke
D.Distract
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'elicit'?

A.Assist
B.Discourage
C.Facilitate
D.Condone
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'elicit' in a real-life situation?

A.His speech did not elicit any applause from the audience.
B.I tried to elicit a response from my silent classmate by asking questions.
C.She elicits the wrong answer on purpose.
D.The teacher elicits the homework every day.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ