LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ellipse - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ellipse Ý nghĩa của Từ

  • Một hình dạng đối xứng kéo dài, giống như hình bầu dục.
  • Một đường cong trên một mặt phẳng hình thành từ giao của một hình nón và một mặt phẳng.
  • Một phép ẩn dụ cho điều gì đó thiếu hụt hoặc bị lãng quên.
Illustration for this word

ellipse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ellipse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈlɪps/
Mỹ /ɪˈlɪps/
Tiết
ellipse

ellipse Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ellips-' (tiếng Hy Lạp 'elleipsis', nghĩa là 'thiếu thốn') + hậu tố '-e'. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'elleipsis' → tiếng Latin 'ellipsis' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hình dung một vòng tròn kéo dài có vẻ như 'thiếu mất' một phần—cũng giống như elip đại diện cho một đường cong 'thiếu' sự tròn trịa hoàn hảo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hình elip là một đường cong kín trên mặt phẳng được tạo thành từ tập hợp các điểm sao cho tổng khoảng cách tới hai tiêu điểm cố định là hằng. Nó giống một hình tròn bị kéo dài theo chiều dài, trông như vòng tròn bị kéo dãn. Trong tiếng Việt, elip còn có nghĩa ẩn dụ cho sự kéo dài hoặc thiếu sót; dấu ba chấm (dấu lửng) mới là ellipsis. Nguồn gốc từ Hy Lạp elleipsis nghĩa là ‘khuyết thiếu’.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng hình elip cho đường cong hình học
  • - Không nhầm lẫn elip với ellipsis (dấu ba chấm)
  • - Trong văn cảnh, elip có thể chỉ sự kéo dài hoặc thiếu sót
  • - Luyện tập bằng sơ đồ và danh sách từ vựng để ghi nhớ chính tả và phát âm
  • - Luyện cách phát âm và ngữ âm thông qua đọc to

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Elip và elip (dấu ba chấm) là cùng một khái niệm
  • Tất cả elip đều giống hình tròn
  • Elip chỉ có một trục đối xứng
  • Khi hai tiêu điểm trùng nhau, elip trở thành hình tròn
  • Elip và ellipsis là một cùng một thứ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt hay nhầm elip với dấu ba chấm ellipsis và cho rằng mọi đường cong kéo dài đều là elip. Nhấn mạnh hai tiêu điểm và tổng quãng đường cố định giúp phân biệt.

Mẹo Học

  • Phát âm: i-líp
  • Nhớ hai tiêu điểm
  • Phân biệt elip và ellipsis
  • Vẽ elip với các tiêu điểm khác nhau
  • Ghi chú từ vựng kèm hình minh họa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'ellipse'?

A.A geometric figure that consists of two focal points.
B.A type of equation used in algebra.
C.An elongated circle or an oval-shaped curve.
D.A method of solving quadratic equations.
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'ellipse' correctly?

A.The artist drew a beautiful ellipse in her sketchbook.
B.He decided to ellipse the meeting due to a scheduling conflict.
C.In geometry, an ellipse is always a perfect circle.
D.She used an ellipse to describe her travels.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ellipse'?

A.Rectangle
B.Circle
C.Polygon
D.Triangle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ellipse'?

A.Square
B.Line
C.Triangle
D.Rectangle
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where an ellipse might be relevant?

A.The machine used to cut metal only creates perfect squares.
B.An architect designed a building with curved edges that resemble an elongated circle.
C.In the park, the pathways are lined with circular fountains.
D.She preferred using straight lines in her art.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ