LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

embankment - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

embankment Ý nghĩa của Từ

  • Cấu trúc cao hơn được xây dựng để chặn nước hoặc hỗ trợ đường đi.
  • Bờ nhân tạo dọc theo sông hoặc đường bộ.
  • Hàng rào hoặc dốc để quản lý dòng chảy nước.
Illustration for this word

embankment Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

embankment Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈbæŋkmənt/
Mỹ /ɪmˈbæŋkmənt/
Tiết
embankment

embankment Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc từ: 'em-' (gây ra) + 'bờ' (khu vực cao) + '-ment' (hậu tố danh từ). Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh 'im' + 'banca' → tiếng Pháp cổ 'enbankement' → tiếng Anh 'embankment'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng sông mạnh mẽ được kiểm soát bởi một sườn dốc xanh tươi bảo vệ nước trong giới hạn, tượng trưng cho sự an toàn và ổn định.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Embankment là một công trình đất cao được xây để ngăn nước và nâng đỡ một con đường hoặc bờ sông. Nó thường xuất hiện ở ven sông, ven biển hoặc bên đường để ngăn lũ quét và điều hướng dòng nước. So với đập hoặc tường chắn, embankment thường là dốc đất được phủ thực vật. Trong kỹ thuật dân dụng, người ta phân biệt embankment với đê và đập. Hình dung một dốc xanh mượt giúp ta nhớ dễ hơn về chức năng bảo vệ nước và ổn định mặt đất. Nguồn gốc từ em- (gây ra) + bank (đồi) + -ment (dạng danh từ).

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Là danh từ. 2) Phân biệt với đê, đập và tường chắn. 3) Hãy hình dung một dốc đất phủ cỏ ngăn nước. 4) Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật dân dụng hoặc bảo vệ lũ. 5) Hay gặp với các cụm từ: embankment sông, embankment ven biển. 6) Phát âm nhấn ở âm đầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn được làm bằng bê tông hoặc đá.
  • Nó giống hệt một đập hoặc đê chắn.
  • Chỉ ở bên sông, không ở đường hay thành phố.
  • Lúc nào cũng cao và trông ấn tượng.
  • Không có vai trò thẩm mỹ hay cảnh quan.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể nhầm đê chắn với dike; nhấn mạnh embankment là dốc đất có cỏ, không phải tường chắn thẳng đứng.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung embankment như một dốc đất có cỏ chắn nước.
  • Nhớ đây là danh từ, không phải động từ.
  • Phân biệt với đê và tường chắn.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật dân dụng hoặc bảo vệ lũ.
  • Cụm từ phổ biến: embankment sông, embankment ven biển.
  • Phát âm nhấn ở âm đầu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'embankment'?

A.A flat area of land
B.A type of tree
C.A structure built to hold back water
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Use 'embankment' correctly in a sentence.

A.The embankment was designed to prevent flooding in the area.
B.He climbed the embankment to reach the top of the hill.
C.She painted an embankment at the art exhibit.
D.The dog sat on the embankment waiting for its owner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'embankment'?

A.Barrier
B.Building
C.Transportation
D.Vegetation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'embankment'?

A.Elevation
B.Excavation
C.Bridge
D.Path
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'embankment'?

A.The construction crew built a structure to redirect the river's flow.
B.They installed a fence to keep the deer away from the garden.
C.A road flooded due to heavy rainfall last night.
D.After the storm, the riverbank eroded significantly.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ