embargo - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
em- = gây ra, bar = cản trở. Latin → Tây Ban Nha → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con tàu dừng lại trên biển do các hạn chế pháp lý, ngăn cản nó giao thương – hình dung một chiếc tàu neo đậu và hàng hóa của nó bị khóa khỏi thương mại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột lệnh embargo là một lệnh chính phủ ngăn cản hoặc hạn chế nghiêm ngặt thương mại với một quốc gia cụ thể. Nó có thể là một lệnh cấm toàn diện hoặc nhắm vào các sản phẩm, ngành công nghiệp hoặc cá nhân. Embargo thường được dùng vì lý do chính trị, an ninh quốc gia hoặc để gây áp lực mà không dùng đến vũ lực. Khác với các biện pháp trừng phạt rộng rãi, embargo là một biện pháp hợp pháp có kiểm soát xuất nhập khẩu. Nó thường ảnh hưởng đến dầu mỏ, vũ khí hoặc công nghệ nhạy cảm và xuất hiện trong các báo cáo ngoại giao hoặc tin tức quốc tế.
Người học tiếng Anh có thể hình dung embargo như một phong tỏa quân sự, trong khi thực tế là hạn chế thương mại chính thức. Cần phân biệt phạm vi áp dụng và khác biệt với các biện pháp trừng phạt.
What is the meaning of 'embargo'?
Which of the following sentences uses 'embargo' correctly?
What is a possible synonym for 'embargo'?
What is a possible antonym for 'embargo'?
In what real-life context might you encounter an embargo?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật