LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

embarrassment - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

embarrassment Ý nghĩa của Từ

  • cảm giác xấu hổ hoặc ngượng ngùng
  • một tình huống gây ra cảm giác đó
  • làm cho ai đó cảm thấy xấu hổ
Illustration for this word

embarrassment Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

embarrassment Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈbærəsmənt/
Mỹ /ɪmˈbɛrəsˌmənt/
Tiết
embarrassment

embarrassment Từ nguyên của Từ

Gốc: 'em-' = khiến cho, 'barrass' = cản trở; Nguồn gốc lịch sử: Latin 'imbarrare' → Pháp cổ 'embarrasser' → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng bị kẹt sau một hàng rào trong một căn phòng đông đúc, cảm thấy ngượng ngùng và không biết làm thế nào để tiến về phía trước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người một chút và chỉnh lại tư thế. Ánh mắt mọi người như rọi về phía tôi và tim tôi đập nhanh. Tôi hít một hơi thật sâu và điều chỉnh cơ thể để giữ bản thân bình tĩnh. Khi khoảnh khắc đó trôi qua, tôi tiếp tục nói chuyện, để cảm giác xấu hổ trở thành động lực.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Embarrassment là cảm giác tự ti, bối rối và không thoải mái thường tới khi ta nghĩ người khác nhìn ta theo cách khác. Nó có thể xuất phát từ một sai sót nhỏ trong giao tiếp, một lỗi công khai, hoặc hiểu nhầm hoàn cảnh khiến ta lo về diện mạo và giọng nói của mình. Từ này chỉ cả cảm giác ấy và cả khoảnh khắc xấu hổ, một tình huống khiến ta ngại ngùng. Người ta có thể đỏ mặt, nói lắp, hoặc cười ngượng. Quan trọng cần phân biệt embarrassment với shame (nhục nhã) sâu sắc hơn và với awkwardness rộng hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng xấu hổ để mô tả cảm giác khó chịu nhẹ và ngắn ngủi. Phân biệt xấu hổ với nhục nhã và với sự ngượng ngùng nói chung. Các collocations thường gặp: cảm thấy xấu hổ, một khoảnh khắc xấu hổ, xấu hổ về điều gì đó. Có thể phục hồi bằng sự hài hước hoặc xin lỗi ngắn. Xấu hổ có thể là cá nhân hoặc tình huống, không phải sai trái đạo đức. Chú ý -ed và -ing.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Xấu hổ giống với nhục nhã
  • Chỉ xảy ra trước mặt người khác
  • Không thể cười nhạo sự xấu hổ
  • Sự xấu hổ kéo dài lâu
  • Cảm thấy xấu hổ có nghĩa là bạn làm điều gì sai

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, xấu hổ thường là cảm giác nội tại, ngắn ngủi; cần chú ý bối cảnh để phân biệt với nhục nhã và sự ngượng ngùng rộng hơn.

Mẹo Học

  • 1) Ghi nhớ collocations phổ biến với xấu hổ.
  • 2) Luyện tập xấu hổ và xấu hổ khi ở một tình huống cụ thể.
  • 3) Lắng nghe ngữ điệu khi miêu tả khoảnh khắc xấu hổ.
  • 4) Phân biệt xấu hổ và nhục nhã, cũng như sự ngượng ngùng nói chung.
  • 5) Dùng xin lỗi ngắn hoặc hài hước để phục hồi.
  • 6) Tạo tình huống thực tế để thực hành.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'embarrassment'?

A.Shame
B.Confusion
C.Fun
D.Excitement
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'embarrassment' used correctly?

A.She felt joy during the embarrassment
B.The embarrassment won the competition
C.The embarrassment cheered everyone up
D.His face turned red with embarrassment
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'embarrassment'?

A.Pride
B.Approval
C.Confidence
D.Awkwardness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'embarrassment'?

A.Panic
B.Excitement
C.Humiliation
D.Comfort
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might someone experience 'embarrassment'?

A.Tripping and falling in public
B.Receiving an award
C.Having a successful presentation
D.Winning a competition

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Walker at Thanksgiving

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.05 · 2:59 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Cup, A Clock, and the Small Things That Matter

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 6:39 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Grappling with Small Things

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 6:22 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ