LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

embed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

embed Ý nghĩa của Từ

  • gắn chặt vào một khối xung quanh
  • chèn hoặc kết hợp
  • thiết lập trong một ngữ cảnh cụ thể
Illustration for this word

embed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

embed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈbɛd/
Mỹ /ɪmˈbɛd/
Tiết
embed

embed Từ nguyên của Từ

em- = đưa vào + bed = vật chứa/khoảng không; Latin 'inbedare' → Pháp cổ 'embeder' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng trồng một hạt giống một cách sâu sắc vào trong đất, thiết lập rễ ở một giường đất phong phú.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa ngón tay vào vải mềm và dọc theo đường may, di chuyển từ từ move. Viền được cố định và sợi chỉ được kéo chặt, nằm đúng chỗ và hold. Cảm giác có chút kháng cự; tôi điều chỉnh lực nhẹ nhàng và adjust. Tương tự vậy khi viết, tôi embed chi tiết vào bối cảnh để nó hòa vào phần còn lại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

embed có nghĩa là gắn chặt một vật vào khối lượng xung quanh, hoặc chèn hoặc kết nối nó vào một tổng thể lớn hơn. Nó có thể mô tả việc đặt vật thể một cách vật lý, như đặt cảm biến vào bê tông, hoặc dùng ở nghĩa bóng, như nhúng một sự thật vào một câu chuyện hoặc chèn một trích dẫn vào một bài luận. Nó cũng bao hàm việc đặt một thứ trong một bối cảnh cụ thể để nó trở thành một phần của môi trường, chứ không chỉ ở trên bề mặt. Nguồn gốc liên quan đến ý tưởng đặt vào một không gian tiếp nhận, như rễ cây hấp thụ đất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng embed cho cố định vật thể vào khối chất xung quanh hoặc tích hợp có chủ đích vào một tổng thể lớn hơn.
  • Trong nghĩa bóng, nhúng một khái niệm hoặc chi tiết vào trong một văn bản rộng hơn.
  • Chú ý giới từ: embed in vs embed into.
  • Trong viết kỹ thuật, thường nhúng phương tiện hoặc dữ liệu vào một trang hoặc tệp.
  • Dùng embedded khi thứ gì đó đã cố định tại chỗ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Embed không phải là implant; đây là thuật ngữ rộng hơn.
  • imbedded là dạng cổ; dùng embedded là đúng.
  • Không phải mọi trường hợp đều dùng insert; có sắc thái khác nhau.
  • Dễ bị nhầm giữa embed in và embed into tùy theo quỹ đạo của đối tượng.
  • Embed thường ám chỉ được cố định bên trong môi trường, chứ không chỉ ở trên bề mặt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, embed thường được hiểu là nhúng hoặc tích hợp; nhầm lẫn lớn nhất là bỏ qua ý nghĩa trở thành một phần của ngữ cảnh và chọn giới từ sai.

Mẹo Học

  • Tạo ví dụ nhúng vật lý (đinh, cảm biến, cable).
  • Luyện dùng ẩn dụ: nhúng một chủ đề vào văn bản.
  • Học các cụm từ như embed in/into, embedded in, embedded video.
  • So sánh với insert, implant, incorporate.
  • Chú ý dạng bị động be embedded / embedded in.
  • Đọc tài liệu kỹ thuật để thấy cách dùng trong ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'embed'?

A.Expand
B.Insert
C.Delete
D.Move
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'embed' used correctly?

A.She forgot to embed the key information in the document.
B.He decided to extract the data from the report.
C.The team will share the news after deleting the details.
D.They plan to move the image to a different folder.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'embed'?

A.Detach
B.Release
C.Uncover
D.Link
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'embed'?

A.Archive
B.Encrypt
C.Retrieve
D.Copy
Bước 5: Thành thạo

How can 'embed' be applied in a real-life context?

A.Adding a video to a presentation slide
B.Removing all references from a report
C.Changing the font size in a document
D.Deleting a paragraph from an article

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ