embed - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
em- = đưa vào + bed = vật chứa/khoảng không; Latin 'inbedare' → Pháp cổ 'embeder' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng trồng một hạt giống một cách sâu sắc vào trong đất, thiết lập rễ ở một giường đất phong phú.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa ngón tay vào vải mềm và dọc theo đường may, di chuyển từ từ move. Viền được cố định và sợi chỉ được kéo chặt, nằm đúng chỗ và hold. Cảm giác có chút kháng cự; tôi điều chỉnh lực nhẹ nhàng và adjust. Tương tự vậy khi viết, tôi embed chi tiết vào bối cảnh để nó hòa vào phần còn lại.
embed có nghĩa là gắn chặt một vật vào khối lượng xung quanh, hoặc chèn hoặc kết nối nó vào một tổng thể lớn hơn. Nó có thể mô tả việc đặt vật thể một cách vật lý, như đặt cảm biến vào bê tông, hoặc dùng ở nghĩa bóng, như nhúng một sự thật vào một câu chuyện hoặc chèn một trích dẫn vào một bài luận. Nó cũng bao hàm việc đặt một thứ trong một bối cảnh cụ thể để nó trở thành một phần của môi trường, chứ không chỉ ở trên bề mặt. Nguồn gốc liên quan đến ý tưởng đặt vào một không gian tiếp nhận, như rễ cây hấp thụ đất.
Với người Việt, embed thường được hiểu là nhúng hoặc tích hợp; nhầm lẫn lớn nhất là bỏ qua ý nghĩa trở thành một phần của ngữ cảnh và chọn giới từ sai.
In which sentence is 'embed' used correctly?
Which word is a synonym of 'embed'?
What is the opposite of 'embed'?
How can 'embed' be applied in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật