LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

emblematic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

emblematic Ý nghĩa của Từ

  • đóng vai trò như một biểu tượng hoặc đại diện
  • chỉ ra một chất lượng hoặc khái niệm rộng hơn
  • đặc trưng của một phong cách hoặc chủ đề cụ thể
Illustration for this word

emblematic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

emblematic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɛm.blɪˈmæt.ɪk/
Mỹ /ɛm.bləˈmæt.ɪk/
Tiết
emblematic

emblematic Từ nguyên của Từ

Gốc: biểu tượng + hậu tố '-atic' gợi ý về mối liên hệ với một đặc điểm hoặc chất lượng; xuất xứ: xuất phát từ tiếng Latin 'emblematicus' thông qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh trung cổ; Hình ảnh để ghi nhớ: hình dung một lá cờ đại diện cho niềm tự hào của một quốc gia, với màu sắc và biểu tượng chỉ về câu chuyện độc đáo của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Emblematic mô tả một thứ gì đó đóng vai trò như biểu tượng hoặc ví dụ đại diện cho một phẩm chất, phong cách hoặc ý tưởng rộng hơn. Nó gợi ý rằng vật thể hoặc người đó thể hiện một đặc điểm một cách trực quan và dễ nhận diện. Trong dùng hàng ngày, bạn có thể gọi một bức tranh, một tòa nhà hoặc một nhân vật công chúng là emblematic của một thời đại, nền văn hóa hoặc phong trào cụ thể. Từ này mang sắc thái mang tính điển hình và có ý nghĩa, không chỉ là hiếm có. Nguồn gốc từ emblem với hậu tố -atic, qua emblematicus của La-tinh, rồi Old French vào tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: lá cờ với màu sắc và biểu tượng chỉ tới câu chuyện của một quốc gia.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng emblematic để mô tả một thứ gì đó tượng trưng cho một ý tưởng rộng hơn.
  • - Nó ngụ ý một đặc tính được công nhận rộng rãi, không chỉ có mặt.
  • - Tránh dùng cho chi tiết nhỏ hoặc ngẫu nhiên.
  • - Giọng điệu tương đối formal; phù hợp với văn bản phân tích.
  • - kèm ví dụ cụ thể để làm rõ điều gì mang tính emblematic.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ có nghĩa trang trí hoặc tượng trưng без ý nghĩa rộng hơn
  • Có thể dùng cho chi tiết hàng ngày
  • Ngụ ý sự hiếm có hoặc quý giá
  • Chỉ dùng cho các biểu tượng quốc gia
  • Có thể thay thế bằng 'typical' trong nói chuyện thông thường

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Emblematic có nghĩa là nhiều hơn vẻ ngoài: nó chỉ một câu chuyện hay chủ đề rộng hơn mà mọi người nhận ra. Người học thường nhầm nó với symbolic hoặc typical và dùng cho chi tiết hàng ngày.

Mẹo Học

  • Đọc những ngữ cảnh dùng emblematic để mô tả biểu tượng
  • So sánh với symbolic, representative và archetypal để cảm nhận sắc thái
  • Chú ý giọng điệu trang trọng; phù hợp cho bài luận hoặc phê bình
  • Kết hợp với ví dụ cụ thể để làm rõ điều gì mang tính emblematic
  • Luyện viết câu về văn hóa, phong trào hoặc thời đại
  • Chú ý ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật, kiến trúc hoặc nhân vật công chúng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'emblematic' mean?

A.A type of fruit
B.A representation or symbol of something
C.A method of transportation
D.A way of cooking food
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'emblematic' in a sentence.

A.His novel was emblematic of a delicious meal.
B.The apple pie was emblematic of her love for baking.
C.She thought that the beach was emblematic of her dislike for summer.
D.The running shoes are emblematic of her joy for the rainy weather.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'emblematic'?

A.Ordinary
B.Symbolic
C.Mundane
D.Invisible
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'emblematic'?

A.Unique
B.Generic
C.Special
D.Singular
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that is emblematic?

A.A logo representing a company is a strong symbol of its identity.
B.A painting can tell you about a historical event with its colors.
C.Everyone should get a haircut to feel fresh before a date.
D.The beach represents a time of relaxation and fun during summer.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ethics of Performative Persona

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 1:37 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ