emblematic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: biểu tượng + hậu tố '-atic' gợi ý về mối liên hệ với một đặc điểm hoặc chất lượng; xuất xứ: xuất phát từ tiếng Latin 'emblematicus' thông qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh trung cổ; Hình ảnh để ghi nhớ: hình dung một lá cờ đại diện cho niềm tự hào của một quốc gia, với màu sắc và biểu tượng chỉ về câu chuyện độc đáo của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEmblematic mô tả một thứ gì đó đóng vai trò như biểu tượng hoặc ví dụ đại diện cho một phẩm chất, phong cách hoặc ý tưởng rộng hơn. Nó gợi ý rằng vật thể hoặc người đó thể hiện một đặc điểm một cách trực quan và dễ nhận diện. Trong dùng hàng ngày, bạn có thể gọi một bức tranh, một tòa nhà hoặc một nhân vật công chúng là emblematic của một thời đại, nền văn hóa hoặc phong trào cụ thể. Từ này mang sắc thái mang tính điển hình và có ý nghĩa, không chỉ là hiếm có. Nguồn gốc từ emblem với hậu tố -atic, qua emblematicus của La-tinh, rồi Old French vào tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: lá cờ với màu sắc và biểu tượng chỉ tới câu chuyện của một quốc gia.
Emblematic có nghĩa là nhiều hơn vẻ ngoài: nó chỉ một câu chuyện hay chủ đề rộng hơn mà mọi người nhận ra. Người học thường nhầm nó với symbolic hoặc typical và dùng cho chi tiết hàng ngày.
What does the word 'emblematic' mean?
Choose the correct usage of the word 'emblematic' in a sentence.
Which word is most similar to 'emblematic'?
What is the opposite of 'emblematic'?
Can you think of a real-life context that is emblematic?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật