LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

eminence - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

eminence Ý nghĩa của Từ

  • một vị trí nổi bật hoặc vượt trội
  • một người nổi tiếng hoặc được kính trọng
  • khu vực cao
Illustration for this word

eminence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

eminence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛm.ɪ.nəns/
Mỹ /ˈɛm.ɪ.nəns/
Tiết
eminence

eminence Từ nguyên của Từ

(a) ex- (ra ngoài) + minor (nhỏ hơn) → (b) tiếng Latinh 'eminere' (nổi bật) → tiếng Pháp cổ 'eminence' → tiếng Anh 'eminence'. (c) Hãy tưởng tượng một đỉnh núi nổi bật trên các thung lũng, tượng trưng cho một người được kính trọng trong xã hội.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Eminence là danh từ chỉ vị trí nổi bật hoặc sự ưu việt, hoặc một người nổi tiếng được tôn trọng. Nó cũng có thể diễn đạt một khu vực địa hình cao, như đỉnh núi nổi lên trên thung lũng, tượng trưng cho uy tín và ảnh hưởng mạnh mẽ trong xã hội. Từ này mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện khi nói về các học giả xuất sắc, nhà lãnh đạo hay nhân vật công chúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng trong ngữ cảnh trang trọng. 2) Khác với fame, nhấn mạnh quyền lực lâu dài. 3) Thường nói về người. 4) Đi kèm với từ đồng nghĩa như eminent, authoritative. 5) Tránh nhầm với địa hình trong giao tiếp hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Eminence = danh tiếng thông thường
  • Nhầm lẫn với địa hình cao
  • Sử dụng cho thành tựu bình thường
  • Dùng cho người nổi tiếng pop
  • Bỏ qua tông trang trọng khi viết học thuật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường xem eminence như vị trí hoặc uy quyền trang trọng, dễ nhầm với danh tiếng thông thường nếu bối cảnh không rõ.

Mẹo Học

  • Học kết hợp chính thức: eminent, eminence
  • Phân biệt với danh tiếng bằng ảnh hưởng lâu dài
  • Dùng trong bối cảnh học thuật hoặc lễ nghi
  • Kết hợp với tính từ như hàng đầu, uyên bác
  • Học qua các ví dụ của nhà khoa học nổi tiếng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'eminence' mean?

A.A clear sign of dishonor
B.A position of great distinction or superiority
C.A type of building
D.A small piece of land
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'eminence' correctly?

A.He showed his eminence when he lost the game.
B.The chef was known for her eminence in the culinary arts.
C.The child showed eminence in his drawing.
D.Her eminence lay in the ability to cook.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'eminence'?

A.Obscurity
B.Failure
C.Renown
D.Indifference
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'eminence'?

A.Inferiority
B.Fame
C.Stardom
D.Success
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might achieve high status?

A.An artist whose work is celebrated in galleries around the world is honored.
B.A student who struggles to pass their exams is considered an expert.
C.A person who is ignored at their job for years suddenly becomes famous.
D.A scientist who is mocked for their theories gains respect from their peers.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ