emollient - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'emollient' xuất phát từ tiếng Latinh 'emolliens', có nghĩa là 'làm mềm', từ 'emollire' (làm mềm: ex- = ra ngoài + mollire = làm mềm). Hãy tưởng tượng một loại kem làm tan biến căng thẳng, khiến làn da bạn mịn màng như mây.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEmollient là một tính từ và danh từ. Tính từ mô tả đặc tính làm dịu hoặc làm mềm. Danh từ chỉ một loại chất làm mềm và làm dịu da, như kem dưỡng, kem bôi hay dầu. Chúng được dùng để giảm khô ráp, ngứa và kích ứng, và để tạo lớp màng bảo vệ giữ ẩm cho da. Thuật ngữ phổ biến trong da liễu và chăm sóc da, đặc biệt cho eczema hoặc da khô nặng. Nguồn gốc từ tiếng Latinh emolliens, từ emollire có nghĩa là làm mềm.
Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm emollient với dưỡng ẩm; đúng ra, từ này nhấn mạnh làm dịu/mềm da và tạo hàng rào bảo vệ, không chỉ cấp ẩm.
What is the meaning of the word 'emollient'?
Which of the following sentences uses 'emollient' correctly?
Which word is a synonym for 'emollient'?
What is the opposite of 'emollient'?
In what real-life context would you most likely encounter the term 'emollient'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật