LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

emollient - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

emollient Ý nghĩa của Từ

  • có tác dụng làm dịu hoặc làm mềm
  • chất làm mềm hoặc làm dịu da
  • được sử dụng để giảm cảm giác khó chịu từ da khô hoặc bị kích ứng
Illustration for this word

emollient Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

emollient Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈmɒl.i.ənt/
Mỹ /ɪˈmɑː.li.ənt/
Tiết
emollient

emollient Từ nguyên của Từ

Từ 'emollient' xuất phát từ tiếng Latinh 'emolliens', có nghĩa là 'làm mềm', từ 'emollire' (làm mềm: ex- = ra ngoài + mollire = làm mềm). Hãy tưởng tượng một loại kem làm tan biến căng thẳng, khiến làn da bạn mịn màng như mây.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Emollient là một tính từ và danh từ. Tính từ mô tả đặc tính làm dịu hoặc làm mềm. Danh từ chỉ một loại chất làm mềm và làm dịu da, như kem dưỡng, kem bôi hay dầu. Chúng được dùng để giảm khô ráp, ngứa và kích ứng, và để tạo lớp màng bảo vệ giữ ẩm cho da. Thuật ngữ phổ biến trong da liễu và chăm sóc da, đặc biệt cho eczema hoặc da khô nặng. Nguồn gốc từ tiếng Latinh emolliens, từ emollire có nghĩa là làm mềm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý sử dụng: 1) Emollient làm mềm da, không chữa bệnh. 2) Dùng sau khi tắm để giữ ẩm. 3) Dạng kem, sữa dưỡng, dầu. 4) Phân biệt với chất dưỡng ẩm ở chỗ tập trung làm dịu/thoa mềm. 5) Thử trên một vùng nhỏ da trước khi dùng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Emollient = chất dưỡng ẩm; giống nhau
  • Chúng chữa bệnh da
  • mùi hương mạnh nghĩa là hiệu quả cao
  • Tất cả emollient làm tắc lỗ chân lông
  • Chỉ da rất khô mới cần

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm emollient với dưỡng ẩm; đúng ra, từ này nhấn mạnh làm dịu/mềm da và tạo hàng rào bảo vệ, không chỉ cấp ẩm.

Mẹo Học

  • Nhớ hai vai trò: tính từ và danh từ.
  • Liên kết emollient với hàng rào da để giữ ẩm.
  • Khác với chất dưỡng ẩm ở chỗ tập trung vào sự làm dịu/softening.
  • Chú ý ngữ cảnh da liễu.
  • Học các tên sản phẩm phổ biến (kem, lotion, dầu).
  • Sử dụng sau khi tắm để khóa ẩm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'emollient'?

A.A substance that removes dead skin cells
B.A substance that warms up the skin
C.A substance that cleanses the skin deeply
D.A substance that softens or soothes the skin
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'emollient' correctly?

A.The emollient properties of the shampoo made my hair greasy.
B.The harsh soap had an emollient effect on my skin.
C.I used an emollient to exfoliate my skin.
D.Applying an emollient lotion helped alleviate my dry skin.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'emollient'?

A.Abrasive
B.Harsh
C.Rough
D.Gentle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'emollient'?

A.Irritating
B.Softening
C.Soothing
D.Moisturizing
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter the term 'emollient'?

A.Skincare products
B.Cooking recipes
C.Automotive repair manuals
D.Fitness exercise routines

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ