LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lotion - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lotion Ý nghĩa của Từ

  • Một sản phẩm dưỡng ẩm da ở dạng lotion
  • Một loại mỹ phẩm dạng lỏng cho chăm sóc da
  • Nghĩa ẩn dụ: thứ gì đó làm dịu hoặc làm cho mọi việc trơn tru hơn
Illustration for this word

lotion Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lotion Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈləʊʃən/
Mỹ /ˈloʊʃən/
Tiết
lotion

lotion Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: lotio có nghĩa là rửa; bổ sung hậu tố -ion; không có tiền tố. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh lotio nghĩa rửa, thông qua tiếng Pháp cổ lotion, rồi đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cảnh tắm yên bình, thoa lotion nhạt lên da để dưỡng ẩm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dung dịch dưỡng ẩm là một sản phẩm dạng lỏng nhằm cấp ẩm và làm mềm da. Thông thường nó nhẹ hơn kem dưỡng và được dùng hàng ngày trong thói quen chăm sóc da, đặc biệt trên cánh tay, chân và bàn tay sau khi tắm khi da vẫn còn ẩm. Dòng lotion thường đựng trong chai có vòi giúp lấy sản phẩm dễ dàng và có thể có thành phần dưỡng ẩm, hương liệu, kem chống nắng hoặc các thành phần làm dịu da. Lựa chọn nên dựa vào loại da, sở thích mùi và độ nhạy cảm. Nghĩa bóng của từ có thể là làm dịu một tình huống, nhưng dùng này ít phổ biến trong tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu rõ lotion khác với kem dưỡng mặt hoặc dầu dưỡng. Dùng trên làn da ẩm nhẹ sau khi tắm để thấm tốt hơn. Kiểm tra SPF nếu cần bảo vệ chống nắng. Thử hương thơm với da nhạy cảm. Bảo quản ở nơi mát mẻ, khô ráo và đóng nắp kín. Nghĩa bóng rất hiếm gặp; tập trung vào công dụng chăm sóc da.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Loại lotion chỉ dành cho da khô.
  • Tất cả lotion đều có SPF.
  • Lotion và serum dưỡng ẩm là như nhau.
  • Lotion có thể thay thế kem chống nắng.
  • Lotion khiến lỗ chân lông bị bít tắc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, lotion chủ yếu là từ chăm sóc da và dễ bị nhầm với các loại kem dưỡng khác. Ý nghĩa ẩn dụ hiếm gặp; tập trung vào mục đích chăm sóc da.

Mẹo Học

  • Kết hợp lotion với kem dưỡng để phân biệt kết cấu.
  • Học các collocations phổ biến: lotion cơ thể, dưỡng ẩm cho mặt.
  • Luyện tập câu mô tả routine: 'tôi thoa lotion sau khi tắm.'
  • Chú ý loại bao bì ( pumps/ống).
  • So sánh loại da để chọn lotion phù hợp.
  • Ý nghĩa bóng chỉ hiếm; tập trung vào công dụng chăm sóc da.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lotion'?

A.A liquid used for cleaning
B.A type of food
C.A substance applied to the skin
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'lotion' used correctly?

A.She played the lotion beautifully.
B.Let's have some lotion for dinner.
C.He spread sunscreen lotion on his arms.
D.The lotion barked at the door.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'lotion'?

A.Book
B.Cake
C.Socks
D.Cream
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'lotion'?

A.Rough fabric
B.Vacation
C.Muddy hands
D.Dry skin
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you most likely use 'lotion'?

A.Moisturizing your skin
B.Repairing a car
C.Taking a shower
D.Cooking a meal

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Revitalising the City Centre

Urban Development

2026.01.31 · 1:17 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ