LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

empower - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

empower Ý nghĩa của Từ

  • trao cho ai quyền lực hoặc quyền hạn để làm điều gì đó
  • làm cho ai đó mạnh mẽ hơn hoặc tự tin hơn
  • cho phép ai đó kiểm soát cuộc sống của họ
Illustration for this word

empower Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

empower Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɛmˈpaʊə/
Mỹ /ɪmˈpaʊər/
Tiết
empower

empower Từ nguyên của Từ

empow = trao quyền + er = người nào, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'potere' nghĩa là có khả năng. Hãy hình dung một người mở cửa, có được cơ hội mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm mép kế hoạch và đẩy nó về phía một đồng nghiệp. Khi họ nhận nó, không gian như thay đổi, trách nhiệm được chuyển từ tôi sang chúng ta. Tôi cảm thấy nỗ lực và sự tự tin dần hình thành, vai trò được điều chỉnh. Tôi nhường sân khấu cho họ, để họ tự điều khiển và họ cảm thấy được trao quyền.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Empower có nghĩa là trao cho ai đó thẩm quyền hoặc quyền lực để hành động, hoặc làm cho họ mạnh mẽ hơn, tự tin hơn và có thể kiểm soát cuộc sống của mình. Trong tiếng Anh, từ này thường dùng với cá nhân, nhóm hoặc cộng đồng, nhấn mạnh việc cho tự chủ, trách nhiệm và tính chủ động thay vì chỉ cho phép.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng empower với một ai đó để làm một việc gì đó; empowerment là danh từ; phân biệt empower với enable và authorize; dùng thể chủ động; tránh khẳng định quá mức; kèm bằng chứng hành động

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Empower không phải chỉ cho phép, mà trao quyền
  • empowerment luôn thay đổi hoàn cảnh bên ngoài
  • Empower có nghĩa là kiểm soát người khác
  • Từ này quá trang trọng cho dùng hàng ngày
  • Empowerment khác với khích lệ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, empowerment thường nhấn mạnh tính tự chủ và chủ động; dễ nhầm với cho phép hoặc làm cho có khả năng, mong đợi thay đổi bên ngoài ngay lập tức.

Mẹo Học

  • Học cách dùng động từ: empower someone to do something
  • empowerment là danh từ cho các chương trình
  • Kết hợp với enable, encourage
  • Thực hành ở môi trường công việc, giáo dục và cộng đồng
  • Chú ý từ ghép như program empowerment
  • Giữ chủ ngữ và tân ngữ rõ ràng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'empower'?

A.Illuminate
B.Restrict
C.Distract
D.Encourage
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'empower' correctly?

A.He made her feel weak and powerless.
B.The light was so bright it illuminated the room.
C.She imposed more rules to further restrict them.
D.The mentor's guidance helped to empower the students.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'empower'?

A.Discourage
B.Enable
C.Depress
D.Hinder
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'empower'?

A.Support
B.Inspire
C.Strengthen
D.Weaken
Bước 5: Thành thạo

How can empowering others lead to positive changes in society?

A.By isolating individuals from each other.
B.By enforcing strict rules and regulations.
C.By discouraging creativity and innovation.
D.By fostering independence and self-confidence.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ