LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

encyclopedic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

encyclopedic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến nguồn thông tin toàn diện
  • có kiến thức rộng lớn
  • đặc trưng của một cuốn bách khoa toàn thư
Illustration for this word

encyclopedic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

encyclopedic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɛn.sɪ.kləˈpiː.dɪk/
Mỹ /ˌɛn.sɑɪ.kləˈpiː.dɪk/
Tiết
encyclopedic

encyclopedic Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'encyclo-' (hình tròn) + 'pedic' (giáo dục). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'encyclopaedia' qua tiếng Pháp cổ 'encyclopédie' sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vòng tròn kiến thức rộng lớn, nơi mỗi điểm là một chủ đề khác nhau, tạo thành một mạng lưới học tập vô tận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thuộc về bách khoa toàn thư; rộng lớn, toàn diện và được sắp xếp như một bách khoa, nhằm cung cấp lượng thông tin phong phú và đáng tin cậy. Từ này thường gợi ý tính bao quát hơn là sự chuyên sâu trong một lĩnh vực. Có thể dùng để mô tả một tác phẩm tham khảo, một phong cách viết hay một người có kiến thức rộng trên nhiều chủ đề.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đi kèm với danh từ như kiến thức, bộ sưu tập hoặc tham khảo.
  • Nhấn mạnh tính bao quát hơn là sâu ở một chủ đề.
  • Thường dùng trong văn phong formal hoặc học thuật.
  • Mô tả người là encopédic chỉ khi ám chỉ kiến thức rộng chứ không phải chuyên sâu.
  • Tránh hiểu sai là có cả một thư viện bách khoa trong đầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không có nghĩa là bạn biết tất cả mọi chủ đề.
  • Không chỉ ám chỉ các bách khoa vật lý mà còn tài nguyên trực tuyến.
  • Có thể nghe cổ điển hoặc tiêu cực.
  • Ngụ ý trí nhớ tuyệt đối về các sự kiện, điều hiếm gặp.
  • Đôi khi được xem như tài năng bẩm sinh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, encylopedic gợi ý tính bao quát và tham khảo; người học dễ hiểu nhầm là biết tất cả mọi thứ.

Mẹo Học

  • Học các collocations: kiến thức bách khoa, bộ sưu tập bách khoa, tham khảo bách khoa.
  • So sánh với tính từ tương đồng như toàn diện, đầy đủ để nắm sắc thái.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
  • Kết hợp với danh từ diễn đạt phạm vi rộng, như phạm vi hoặc phạm vi bao quát.
  • Đọc các đoạn tham khảo ngắn để cảm nhận giọng điệu tham khảo.
  • Tránh hiểu nhầm là nhớ tất cả mọi thứ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'encyclopedic'?

A.A book containing knowledge on various subjects
B.Having comprehensive knowledge on a wide range of subjects
C.Referring to a type of encyclopedia
D.Describing something as neat and orderly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'encyclopedic' correctly?

A.I need encyclopedic skills to play chess.
B.Her encyclopedic knowledge of art history was impressive.
C.The chicken was cooked in an encyclopedic style.
D.He has an encyclopedic understanding of the local weather.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'encyclopedic'?

A.Comprehensive
B.Simple
C.Limited
D.Specific
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'encyclopedic'?

A.Narrow
B.Vacuum
C.Broad
D.Wide-ranging
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone possesses an encyclopedic understanding?

A.Someone who plays the guitar well.
B.A person who can recite the entire periodic table.
C.A chef who specializes in desserts.
D.A traveler who has visited many countries.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ