LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

endeavour - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

endeavour Ý nghĩa của Từ

  • cố gắng đạt được điều gì đó
  • nỗ lực nghiêm túc để đạt được mục tiêu
  • một doanh nghiệp hoặc dự án
Illustration for this word

endeavour Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

endeavour Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈdɛv.ər/
Mỹ /ɪnˈdɛv.ɚ/
Tiết
endeavour

endeavour Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'en-' (để làm cho) + 'deavour' (từ tiếng Latin 'deavorare', có nghĩa là tiêu thụ). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh trung đại (thế kỷ 15). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ lên đường thực hiện một nhiệm vụ, quyết tâm chinh phục các thử thách, đại diện cho nỗ lực đạt được sự vĩ đại, được thúc đẩy bởi tinh thần can đảm của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Endeavour là một từ formal có nghĩa là cố gắng rất nhiều để đạt được điều gì đó. Dạng động từ: to endeavour to do something; danh từ: an endeavour to achieve a goal. Chính tả Anh quốc có chữ 'u' (endeavour), trong khi Mỹ dùng 'endeavor'. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng như kinh doanh, học thuật hoặc công vụ, đi kèm với các cụm từ như make every endeavour, endeavour to improve, hoặc a new business endeavour. Nghĩa hàm ý sự kiên trì, kế hoạch và nỗ lực tập thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong văn bản formal; Anh-Mỹ dùng 'endeavor'.
  • Động từ: to endeavour to do something; danh từ: an endeavour to achieve a goal.
  • Thường gặp trong ngữ cảnh trang trọng như kinh doanh, học thuật hoặc công vụ.
  • Kết hợp hay gặp: 'make every endeavour', 'endeavour to improve'.
  • Ngoại lệ: dùng thay cho try ở ngữ cảnh thẩm mỹ hoặc lịch sự.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ danh từ, nó còn là động từ.
  • Từ này là tiếng Anh Anh; tiếng Mỹ dùng 'endeavor'.
  • Ngụ ý nỗ lực lâu dài và có kế hoạch, không phải thử nghiệm ngẫu nhiên.
  • Thể văn trang trọng; có thể nghe quá formal trong giao tiếp thường ngày.
  • Không nên dùng thay cho các từ phổ thông như 'cố gắng' ở ngữ cảnh giản dị.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh nên nhận biết mức độ trang trọng của từ này và dùng đúng trong văn viết chuẩn, tránh dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Mẹo Học

  • Đọc ví dụ trang trọng để nắm được sắc thái.
  • Luyện tập hai dạng động từ và danh từ.
  • Học từ vựng đính kèm: make every endeavour, endeavour to improve.
  • So sánh với các từ đồng nghĩa giản lược trong các ngữ cảnh khác nhau.
  • Dùng hình ảnh một cuộc hành trình để ghi nhớ ý chí kiên trì.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'endeavour' mean?

A.A struggle or intense effort to achieve something
B.A casual conversation
C.A decorative art form
D.The act of resting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'endeavour'?

A.She decided to endeavour on a vacation.
B.Please endeavour to finish your homework.
C.Their endeavour to win the championship was evident.
D.I will endeavour to have lunch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'endeavour'?

A.Attempt
B.Failure
C.Disinterest
D.Resignation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'endeavour'?

A.Success
B.Apathy
C.Effort
D.Determination
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that relates to 'endeavour'?

A.He gave up on his plans after a few tries.
B.The team put forth great effort in preparing for the competition.
C.They were content with their current lifestyle without any changes.
D.She worked diligently on her garden all summer.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ