endocrine - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) 'nội'(endo-) + 'tuyến'(crine), (b) từ tiếng Hy Lạp 'endokrinos', liên quan qua tiếng Latinh đến tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh, (c) Hãy tưởng tượng một nhà máy nhỏ bên trong cơ thể bạn, không ngừng phân tách hormone để điều chỉnh chức năng – đó chính là 'nội tiết' đang hoạt động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEndocrine là tính từ mô tả bất kỳ điều gì liên quan đến hormone và tuyến tiết chúng, hoặc hệ nội tiết nói chung. Trong y học và sinh học, bạn thường đọc về các tuyến nội tiết như tuyến giáp, tụy và tuyến thượng thận, tất cả đều phóng thích tín hiệu hóa học trực tiếp vào dòng máu. Thuật ngữ nhấn mạnh sự bài tiết nội tại chứ không phải bài tiết ra ngoài qua ống dẫn. Hãy nghĩ cơ thể như một mạng lưới các nhà máy tí hon điều khiển tăng trưởng, trao đổi chất, phản ứng căng thẳng và sinh sản thông qua tín hiệu hormone. Hiểu về nội tiết giúp giải thích tại sao một thay đổi nhỏ của hormone có thể ảnh hưởng đến tâm trạng, năng lượng và sức khỏe tổng thể.
Giải thích cho người Việt: endocrine liên quan đến hormone và tuyến nội tiết; dễ nhầm với exocrine hoặc điều trị nội tiết.
What is the definition of 'endocrine'?
Identify the sentence that uses 'endocrine' correctly.
Which word is most similar to 'endocrine'?
What is the opposite of 'endocrine'?
Can you think of a real-life scenario involving hormones and glands?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật