LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hormones - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hormones Ý nghĩa của Từ

  • tin nhắn hóa học trong cơ thể
  • chất điều chỉnh các quá trình sinh lý
  • điều ảnh hưởng đến tâm trạng hoặc hành vi
Illustration for this word

hormones Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hormones Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɔːməʊn/
Mỹ /ˈhɔrmoʊn/
Tiết
hormone

hormones Từ nguyên của Từ

'hormone' = 'làm chuyển động' + 'hormone', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'hormae' → Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đưa tin nhỏ chạy trong cơ thể, bật đèn ở nhiều phòng để kích hoạt các quá trình quan trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong sinh học, hormona là một chất tín hiệu hóa học được tiết ra bởi các tuyến và lưu hành trong máu để điều khiển các hoạt động của cơ thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Phân biệt hormone với enzyme và chất dẫn truyền thần kinh. 2. Học các hormone phổ biến (tuyến giáp, insulin, cortisol). 3. Nhớ dạng số nhiều. 4. Nhấn âm ở âm tiết đầu. 5. Dùng đúng trong ngữ cảnh y khoa và đời sống. 6. Lưu ý từ đồng nghĩa trong tiếng Việt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hormone giống enzyme.
  • Tất cả hormone hoạt động ngay lập tức.
  • Hormone chỉ ảnh hưởng đến một cơ quan.
  • Hormone chỉ có ở tuổi dục.
  • Hormone làm hại cơ thể.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm hormone với enzyme và nghĩ rằng nó ảnh hưởng chỉ ở một bộ phận.

Mẹo Học

  • Luyện tập các collocations phổ biến (nồng độ hormone, liệu pháp hormon).
  • So sánh với enzym và chất dẫn truyền thần kinh để phân biệt.
  • Nghe các giải thích y khoa để dùng đúng thuật ngữ.
  • Ghi nhớ vài hormone chủ chốt và vai trò của chúng.
  • Sử dụng hình ảnh để ghi nhớ khái niệm.
  • Đọc tài liệu sinh học cơ bản để thấy hormone trong ngữ cảnh.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ