LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

endow - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

endow Ý nghĩa của Từ

  • cung cấp hoặc cấp cho một phẩm chất hoặc tài sản
  • trao tặng quà hoặc thu nhập cho một mục đích cụ thể
  • cung cấp tài năng hoặc khả năng
Illustration for this word

endow Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

endow Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈdaʊ/
Mỹ /ɪnˈdaʊ/
Tiết
endow

endow Từ nguyên của Từ

en- = vào; dow = cho. Nguồn gốc: Latinh 'dotare' → Pháp cổ 'doter' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người hào phóng đặt một món quà vào tay người khác, ban tặng họ một tài năng đặc biệt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Endow có nghĩa là ban cho ai đó một phẩm chất, tài năng hoặc của cải và có thể mang tính lâu dài, hoặc cấp vốn cho một mục đích cụ thể. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự đầu tư bền vững, chứ không chỉ món quà một lần. Có thể nói một người được endow với trí tưởng tượng phong phú, hoặc một tổ chức được endow với quỹ. Trong tiếng Anh học thuật và trang trọng, endow thường xuất hiện trong cụm từ endow with và endowment (quỹ, cơ sở hạ tầng tài trợ).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: endow không chỉ là cho đi; endow with nhấn mạnh hỗ trợ lâu dài hoặc khả năng gắn với nguồn lực; dùng endowment cho tài trợ chính thức; tỏ sự trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Endow chỉ là cho tiền, không liên quan tới phẩm chất hay tài năng.
  • Endow với donate có thể bị nhầm lẫn ở mọi ngữ cảnh.
  • Endow gắn với hỗ trợ lâu dài, không phải món quà một lần.
  • Endow với quỹ nghe không tự nhiên ở văn nói.
  • Người học thường nhầm lẫn endow với cho tặng một lần.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, endow mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh sự cấp vốn hoặc khả năng bền vững, khác với cho đi một lần.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ chủ đạo: endow with, endowment, endowed with.
  • Phân biệt tài năng/khả năng và quỹ.
  • Sử dụng endow trong văn bản formal về quỹ hoặc tổ chức.
  • Luyện tập với ví dụ về người và tổ chức.
  • So sánh endow với donate và give để nắm sắc thái.
  • Lưu ý cấu trúc bị động: be endowed with.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'endow'?

A.Give
B.Take
C.Sleep
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'endow' used correctly?

A.She endows a new house last week.
B.They endow the movie together.
C.Endow the book on the top shelf.
D.He endows his children with love and support.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'endow'?

A.Provide
B.Receive
C.Donate
D.Borrow
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might someone endow something?

A.Creating a scholarship fund for students in need
B.Selling products at a market
C.Watching a movie at home
D.Going for a run in the park
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where you could endow someone with a special gift.

A.Going to school
B.Birthday celebration
C.Cooking dinner
D.Reading a book

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ