engaging - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
engage = en- (làm cho trong trạng thái) + gage (đặt cọc) → Pháp cổ 'engager' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng mời ai đó nhảy một điệu nhảy đẹp, đưa tay ra như một lời hứa chia sẻ trải nghiệm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tách lên bàn và hơi nghiêng người để move ánh mắt tới người nói. Tôi tập trung vào từng lời và cảm nhận không gian xung quanh dần im lại. Tôi điều chỉnh ghi chú và quyết định tham gia, giữ nhịp thở đều. Khi tham gia vào cuộc trò chuyện, ý nghĩa của từ bắt đầu hiện lên như một thành phần của hành động.
Engage là một động từ đa nghĩa có nghĩa là thu hút sự chú ý, tham gia hoặc cam kết vào một thỏa thuận chính thức. Nó có thể diễn tả việc lôi cuốn khán giả, tham gia vào một hoạt động hoặc ký kết một hợp đồng. Người học thường nhầm engage với hire hoặc involve, bỏ qua sắc thái của sự tham gia và cam kết. Tùy ngữ cảnh, hay dùng với engage with, engage in an activity, hay engage in a contract.
Đối với người Việt, engage có nghĩa tham gia và cam kết; lưu ý khác biệt khi dùng với with hoặc in theo ngữ cảnh.
What is the meaning of 'engaging'?
Which sentence uses the word 'engaging' correctly?
What is a synonym for 'engaging'?
What is an antonym for 'engaging'?
In what real-life situation would someone be described as engaging?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật