LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

engaging - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

engaging Ý nghĩa của Từ

  • thu hút hoặc giữ sự chú ý của ai đó
  • tham gia hoặc tham gia vào một hoạt động
  • ký kết một thỏa thuận chính thức
Illustration for this word

engaging Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

engaging Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈɡeɪdʒ/
Mỹ /ɪnˈɡeɪdʒ/
Tiết
engage

engaging Từ nguyên của Từ

engage = en- (làm cho trong trạng thái) + gage (đặt cọc) → Pháp cổ 'engager' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng mời ai đó nhảy một điệu nhảy đẹp, đưa tay ra như một lời hứa chia sẻ trải nghiệm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tách lên bàn và hơi nghiêng người để move ánh mắt tới người nói. Tôi tập trung vào từng lời và cảm nhận không gian xung quanh dần im lại. Tôi điều chỉnh ghi chú và quyết định tham gia, giữ nhịp thở đều. Khi tham gia vào cuộc trò chuyện, ý nghĩa của từ bắt đầu hiện lên như một thành phần của hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Engage là một động từ đa nghĩa có nghĩa là thu hút sự chú ý, tham gia hoặc cam kết vào một thỏa thuận chính thức. Nó có thể diễn tả việc lôi cuốn khán giả, tham gia vào một hoạt động hoặc ký kết một hợp đồng. Người học thường nhầm engage với hire hoặc involve, bỏ qua sắc thái của sự tham gia và cam kết. Tùy ngữ cảnh, hay dùng với engage with, engage in an activity, hay engage in a contract.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Phân biệt engage with và engage in một hoạt động
  • - Khi cam kết chính thức, dùng engage in a contract
  • - Luyện tập với người nghe, người tham gia, bên liên quan
  • - Ưu tiên thể chủ động
  • - Học từ đồng nghĩa và dạng từ: engagement, engaged, engaging
  • - Tạo câu mẫu ở các ngữ cảnh thực tế

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Engage = thuê hoặc tuyển dụng
  • Engage chỉ là thu hút sự chú ý
  • Engage in một hợp đồng là ký hợp đồng
  • Chủ ngữ phải tích cực
  • Engage không phải chỉ tham gia

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, engage có nghĩa tham gia và cam kết; lưu ý khác biệt khi dùng với with hoặc in theo ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện tập engage ở các ngữ cảnh khác nhau
  • Nhớ các giới từ với engage: with, in
  • Dùng engagement như danh từ
  • Tránh nhầm với hire
  • Kết hợp với participate và involve
  • Viết câu minh họa thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'engaging'?

A.Boring
B.Interesting
C.Beautiful
D.Ugly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'engaging' correctly?

A.I slept through the engaging lecture.
B.I found the movie engaging.
C.The book was dull and engaging.
D.The party was quiet and engaging.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'engaging'?

A.Dull
B.Monotonous
C.Unattractive
D.Fascinating
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'engaging'?

A.Boring
B.Interesting
C.Captivating
D.Exciting
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone be described as engaging?

A.Reading a boring book
B.Performing in an exciting play
C.Having a dull conversation
D.Captivating an audience with a speech

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Division, Devotion, and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.29 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Influence of Technology on Social Media

Technology & Social Media

2025.10.02 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Ethics of Cultural Adoption

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.21 · 1:16 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ