LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

engulf - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

engulf Ý nghĩa của Từ

  • bao quanh hoặc che phủ hoàn toàn một cái gì đó
  • hấp thụ hoặc nuốt
  • đè nén ai đó bằng cảm xúc hoặc hoàn cảnh
Illustration for this word

engulf Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

engulf Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈɡʌlf/
Mỹ /ɪnˈɡʌlf/
Tiết
engulf

engulf Từ nguyên của Từ

engulf = en- (menyebabkan) + gulf (một khoảng rộng sâu). Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ, từ tiếng Pháp cổ 'engoulfer'. Hình ảnh: Hãy tưởng tượng một làn sóng lớn nuốt chửng bãi biển, cuốn trôi mọi thứ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Engulf là động từ có nghĩa là bao quanh hoặc bao trùm hoàn toàn, hấp thụ hoặc nuốt chửng, hoặc làm cho ai đó bị choáng ngợp bởi cảm xúc hoặc hoàn cảnh. Nó nhấn mạnh sự bao quát toàn diện và nhịp độ không dừng lại, mạnh hơn so với chỉ bao quanh. Trong sử dụng hàng ngày, engul có thể gặp trong mô tả hiện tượng tự nhiên, khủng hoảng hoặc cảm xúc dữ dội chiếm lấy mọi thứ. Người học thường nhầm với bao quanh hoặc bao bọc, nhưng engulf mang sắc thái lực lượng áp đảo hoặc hấp thụ toàn bộ chứ không chỉ ở cạnh bên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ: engulf được dùng khi một cái gì đó hoàn toàn bị nuốt chửng hoặc áp đảo, không chỉ đơn thuần bao quanh. Trong tiêu đề tạo cảm giác kịch tính và khẩn cấp. Ghép với danh từ có thể bị nuốt hoặc áp đảo. Kiểm tra sự phù hợp chủ - động từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu lầm engulf với bao quanh; mang nghĩa hấp thụ hoàn toàn.
  • Dùng khi chỉ có không có sự hấp thụ hoàn toàn.
  • So với envelop, engul l mang sắc thái mạnh hơn trong mọi ngữ cảnh.
  • Chủ ngữ/đối tượng bị đặt sai trong mô tả cảm xúc.
  • Kết hợp với danh từ trừu tượng có thể nghe không tự nhiên.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Engulf mang lại cảm xúc và sự thúc đẩy mạnh; người học cần nhận biết ai nuốt chửng ai và có sự hấp thụ toàn diện không.

Mẹo Học

  • Kết nối engulf với hiện tượng tự nhiên mạnh hoặc cảnh cảm xúc.
  • Luyện tập với một chủ ngữ có thể bị áp đảo.
  • So sánh engulf với surround và envelop trong một hộp thuật ngữ ngắn.
  • Dùng trong tiêu đề để tạo hiệu ứng, nhưng đừng lạm dụng.
  • Ghép với danh từ có thể bị nuốt chửng.
  • Kiểm tra sự phù hợp chủ ngữ-động từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'engulf'?

A.To surround completely
B.To dissect
C.To fix
D.To separate
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'engulf' correctly?

A.I hope the rain will bring sunshine.
B.The fire began to engulf the house.
C.The birds chirped softly in the evening.
D.She carefully planted flowers in the garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'engulf'?

A.Immerse
B.Engage
C.Expose
D.Extinguish
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'engulf'?

A.Enclose
B.Submerge
C.Free
D.Consume
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario might something be 'engulfed'?

A.A rainbow appearing after a storm
B.A tsunami engulfing a coastal town
C.A desert with sparse vegetation
D.A quiet lake reflecting the sky

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ