engulf - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
engulf = en- (menyebabkan) + gulf (một khoảng rộng sâu). Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ, từ tiếng Pháp cổ 'engoulfer'. Hình ảnh: Hãy tưởng tượng một làn sóng lớn nuốt chửng bãi biển, cuốn trôi mọi thứ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEngulf là động từ có nghĩa là bao quanh hoặc bao trùm hoàn toàn, hấp thụ hoặc nuốt chửng, hoặc làm cho ai đó bị choáng ngợp bởi cảm xúc hoặc hoàn cảnh. Nó nhấn mạnh sự bao quát toàn diện và nhịp độ không dừng lại, mạnh hơn so với chỉ bao quanh. Trong sử dụng hàng ngày, engul có thể gặp trong mô tả hiện tượng tự nhiên, khủng hoảng hoặc cảm xúc dữ dội chiếm lấy mọi thứ. Người học thường nhầm với bao quanh hoặc bao bọc, nhưng engulf mang sắc thái lực lượng áp đảo hoặc hấp thụ toàn bộ chứ không chỉ ở cạnh bên.
Engulf mang lại cảm xúc và sự thúc đẩy mạnh; người học cần nhận biết ai nuốt chửng ai và có sự hấp thụ toàn diện không.
What is the meaning of the word 'engulf'?
Which sentence uses 'engulf' correctly?
What is a synonym for 'engulf'?
What is an antonym for 'engulf'?
In what real-life scenario might something be 'engulfed'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật