LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

enjoin - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

enjoin Ý nghĩa của Từ

  • ra lệnh hoặc áp đặt nghĩa vụ
  • cấm hoặc cản trở
  • ra lệnh cho ai đó làm điều gì
Illustration for this word

enjoin Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

enjoin Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈdʒɔɪn/
Mỹ /ɪnˈdʒɔɪn/
Tiết
enjoin

enjoin Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: en- (để gây ra) + join (kết nối). Xuất xứ lịch sử: Latin 'injungere' → Pháp cổ 'enjoindre' → Anh ngữ 'enjoin'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một giáo viên đứng trước lớp học, buộc học sinh phải liên kết hành động của họ với các quy tắc – cưỡng chế một mối quan hệ giữa nghĩa vụ và hành động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Enjoin là một động từ formally có nghĩa là ra lệnh cho ai đó làm một việc gì đó hoặc cấm hành động nào đó, thường thông qua quyền lực hoặc cơ quan pháp lý. Nó xuất hiện nhiều trong các tài liệu chính thức, quyết định của tòa án, hoặc chỉ dẫn mang tính bắt buộc. Từ này mang ý nghĩa nghĩa vụ và bắt buộc, không chỉ trái pháp lý mà còn cả trách nhiệm đạo đức xã hội. Người học dễ hiểu nhầm enjoin thành 'hướng dẫn' thông thường; thực tế nó mang sắc thái trang trọng và cưỡng chế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng enjoin cho các lệnh hoặc cấm formal. Tránh các từ đồng nghĩa thông dụng như nói hoặc ra lệnh trong giao tiếp hàng ngày. Thường theo sau là to + động từ hoặc mệnh đề that. Chú ý khác với injunction (danh từ) hoặc join (gốc từ). Nhấn âm ở syllable thứ hai: en-JOIN.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn enjoin với join hoặc cổ vũ
  • Cho rằng nó chỉ là khuyến khích thông thường
  • Dùng enjoin trong cuộc trò chuyện hằng ngày
  • Nhầm lẫn injunction với enjoin
  • Dùng mức độ trang trọng quá mức trong ngữ cảnh thông thường

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, enjoin mang sắc thái formal và nhấn mạnh nghĩa vụ pháp lý hoặc bắt buộc, thường gặp trong văn bản pháp lý.

Mẹo Học

  • Liên kết enjoin với ngữ cảnh pháp lý và văn bản formal
  • Luyện tập với câu có tính chất pháp lý để quen
  • Phân biệt enjoin với injunction và join
  • Thường theo sau là to + động từ hoặc rằng mệnh đề
  • Nhấn âm ở âm tiết thứ hai
  • So sánh với các động từ như ra lệnh, cấm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'enjoin'?

A.To enclose something in a container
B.To enjoy a meal
C.To command or instruct someone to do something
D.To chase or pursue something
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'enjoin'?

A.I enjoin the cake every weekend.
B.The teacher decided to enjoin the students to finish their homework.
C.She enjoined to watch the movie together.
D.They enjoin a lot of fun during the trip.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'enjoin'?

A.Neglect
B.Celebrate
C.Mandate
D.Persist
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word of 'enjoin'?

A.Advise
B.Proscribe
C.Permit
D.Encourage
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might enjoin another person?

A.The coach asked the team to practice hard for the game.
B.Children are encouraged to play outside during the summer.
C.A judge might enjoin a company to stop polluting.
D.The neighbor told me to take my dog for a walk.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ