enrolment - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
enrolment phân tách thành 'en-' (một tiền tố có nghĩa là khiến ai đó vào) + 'rol' (từ tiếng Latinh 'rolla', có nghĩa là cuộn hoặc danh sách) + 'ment' (một hậu tố thể hiện hành động). Từ này phát triển từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ và vào tiếng Anh. Hãy hình dung một lớp học, nơi những sinh viên háo hức xếp hàng, trên tay cầm một cuộn giấy, chờ đợi để được ghi tên, tượng trưng cho sự bắt đầu hành trình tiếp thu kiến thức mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEnrolment đề cập đến hành động đăng ký tham gia một khóa học hoặc chương trình, hoặc số người đã đăng ký. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết enrolment; tiếng Anh Mỹ dùng enrollment phổ biến hơn. Thuật ngữ này xuất hiện trong sách giới thiệu trường đại học, catalogue khóa học và số liệu thống kê của chính phủ. Quá trình enrolment thường bao gồm điền đơn, nộp giấy tờ và đôi khi trả phí đăng ký. Số liệu enrolment giúp các trường lên kế hoạch lớp học, giảng viên và nguồn lực cho một học kỳ hoặc một năm.
Học viên tiếng Anh cần nhớ enrolment (Anh-UK) và enrollment (Anh-Mỹ), phân biệt hành động đăng ký và số người đăng ký khi đọc tài liệu.
What is the definition of 'enrolment'?
Which sentence uses 'enrolment' correctly?
Which word is most similar to 'enrolment'?
What is the opposite of 'enrolment'?
Can you think of a real-life scenario related to 'enrolment'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật