ensconce - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
en- = trong/lên + sconce = ánh sáng hoặc nơi trú ẩn; có nguồn gốc từ tiếng Pháp ‘sconce’ nghĩa là nguồn sáng hoặc cấu trúc bảo vệ. Hãy tưởng tượng một góc nhỏ ấm cúng nơi bạn cảm thấy an toàn và được bảo vệ, như một chiếc đèn nhỏ đang tỏa ra ánh sáng mềm mại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEnsconce có nghĩa là an toàn hoặc thoải mái ngồi ở một nơi, hoặc che giấu thứ gì đó hoặc ai đó, hoặc thiết lập sự hiện diện vững chắc tại một vị trí. Từ này thường gợi cảm giác ấm áp, an toàn và cách ly khỏi sự xâm phạm từ bên ngoài. Bạn có thể tự tin đặt mình ở một góc yên tĩnh của thư viện, hoặc giấu một tài liệu sau tủ để không bị lộ. Nó cũng được dùng ở nghĩa bóng để nói về sự ổn định tinh thần hoặc sự cam kết kiên định. Từ mang sắc thái trang nhã, hơi trịnh trọng so với 'settle'.
Đối với người học Tiếng Anh, ensconce thường mang sắc thái văn học hoặc trang trọng hơn settle, và bao hàm sự an toàn và thoải mái. Người học đôi khi nhầm nó với conceal hay hide, bỏ qua cảm giác được trú ẩn và bảo vệ. Hãy luyện tập bằng cách kết hợp với những nơi ấm áp hoặc những chỗ ẩn náu.
What is the meaning of the word 'ensconce'?
In which of the following sentences is 'ensconce' used correctly?
Which word is a synonym of 'ensconce'?
What is the opposite of 'ensconce'?
How would you use 'ensconce' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật