LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ensconce - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ensconce Ý nghĩa của Từ

  • đặt chỗ an toàn
  • che giấu
  • thiết lập một cách chắc chắn
Illustration for this word

ensconce Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ensconce Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈskɒns/
Mỹ /ɪnˈskɑns/
Tiết
ensconce

ensconce Từ nguyên của Từ

en- = trong/lên + sconce = ánh sáng hoặc nơi trú ẩn; có nguồn gốc từ tiếng Pháp ‘sconce’ nghĩa là nguồn sáng hoặc cấu trúc bảo vệ. Hãy tưởng tượng một góc nhỏ ấm cúng nơi bạn cảm thấy an toàn và được bảo vệ, như một chiếc đèn nhỏ đang tỏa ra ánh sáng mềm mại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ensconce có nghĩa là an toàn hoặc thoải mái ngồi ở một nơi, hoặc che giấu thứ gì đó hoặc ai đó, hoặc thiết lập sự hiện diện vững chắc tại một vị trí. Từ này thường gợi cảm giác ấm áp, an toàn và cách ly khỏi sự xâm phạm từ bên ngoài. Bạn có thể tự tin đặt mình ở một góc yên tĩnh của thư viện, hoặc giấu một tài liệu sau tủ để không bị lộ. Nó cũng được dùng ở nghĩa bóng để nói về sự ổn định tinh thần hoặc sự cam kết kiên định. Từ mang sắc thái trang nhã, hơi trịnh trọng so với 'settle'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng ensconce để diễn đạt vị trí an toàn, thoải mái hoặc che giấu thứ gì đó.
  • Khác với conceal hoặc hide, ensconce nhấn mạnh sự an toàn hoặc nơi trú ẩn.
  • Có thể mô tả người hoặc vật, ở nghĩa đen hoặc ẩn dụ.
  • Ngữ điệu thường hơi trang trọng hoặc mang tính văn học.
  • Tránh dùng cho sự giam giữ cưỡng chế hoặc che giấu tiêu cực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ diễn đạt việc che giấu; còn ám chỉ sự bố trí an toàn và thoải mái.
  • Không chỉ áp dụng cho người; cũng có thể áp dụng cho đồ vật hoặc ý tưởng.
  • Không gợi ý về sự giam cầm hay nhốt chặt.
  • Có sắc thái trang trọng hoặc văn học hơn so với 'settle'.
  • Thường ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học Tiếng Anh, ensconce thường mang sắc thái văn học hoặc trang trọng hơn settle, và bao hàm sự an toàn và thoải mái. Người học đôi khi nhầm nó với conceal hay hide, bỏ qua cảm giác được trú ẩn và bảo vệ. Hãy luyện tập bằng cách kết hợp với những nơi ấm áp hoặc những chỗ ẩn náu.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến: tựa vào, ẩn behind
  • So sánh với conceal và hide để nắm được sắc thái
  • Dùng ở nghĩa đen và nghĩa bóng
  • Chú ý giọng điệu trang trọng hoặc văn học
  • Tránh dùng cho sự giam giữ ép buộc hoặc ẩn giấu tiêu cực
  • Luyện tập với những không gian ấm cúng (góc khuất, ghế tựa)

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ensconce'?

A.Loudly shouting
B.Quickly running
C.Calmly reading
D.Comfortably settled
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'ensconce' used correctly?

A.She ran quickly to ensconce the finish line.
B.He ensconced himself in his favorite chair with a book.
C.They shouted loudly to ensconce their point.
D.I calmly read to ensconce my research.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'ensconce'?

A.Enclose
B.Unsettled
C.Discomfort
D.Perch
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ensconce'?

A.Intricate
B.Deliberate
C.Fragile
D.Expose
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'ensconce' in a real-life context?

A.The cat ensconced the mouse in the corner.
B.They ensconced the treasure in a hidden cave.
C.She ensconced her fears and faced the challenge.
D.I ensconced myself in blankets on a cold night.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ