LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ensemble - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ensemble Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm các mục được coi là một thể thống nhất
  • một nhóm nghệ sĩ biểu diễn phối hợp
  • một tác phẩm âm nhạc cho một nhóm
Illustration for this word

ensemble Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ensemble Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɒnˈsɒm.bəl/
Mỹ /ɑnˈsɑm.bəl/
Tiết
ensemble

ensemble Từ nguyên của Từ

ensemble: en- = trong, sembl- = cùng nhau; nguồn gốc tiếng Pháp từ Latin 'insimul', có nghĩa là 'cùng nhau'. Hãy tưởng tượng một nhóm nhạc sĩ chơi hòa hợp, tạo ra âm thanh tuyệt đẹp, tượng trưng cho sự thống nhất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ensemble có ba ý nghĩa chính: một tập hợp các môn vật được nhìn như một tổng thể, một nhóm biểu diễn được phối hợp, hoặc một bản nhạc viết cho một nhóm nhạc. Dòng gốc từ tiếng Pháp nơi có nghĩa là cùng nhau, nhấn mạnh tính đoàn kết. Trong tiếng Việt, người học thường nghĩ đến nhóm nhạc hoặc trang phục phối hợp mà quên đi các ngữ cảnh khác của từ này, đặc biệt là cách dùng trong thời trang hoặc trong thiết kế cùng một tập hợp đối tượng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng ensemble cho một nhóm làm việc cùng nhau; cũng dùng cho trang phục phối hợp; tránh dùng với một người đơn lẻ; trong nhạc, ensemble có thể chỉ nhóm nhạc hoặc bản nhạc cho nhóm đó; khi nói về từng món riêng lẻ, hãy dùng từ set hoặc tập hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là toàn bộ tập hợp
  • Chỉ nói về một nhóm nhạc
  • Có thể dùng như tính từ
  • Chỉ một người biểu diễn
  • Hiểu nhầm với động từ ghép lại

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có xu hướng nghĩ ensemble là nhóm nhạc hoặc trang phục, nhưng từ này còn có ý nghĩa là một tổng thể các yếu tố phối hợp với nhau; hãy ghi nhớ đa nghĩa để tránh hiểu nhầm.

Mẹo Học

  • Phát âm en-SÉM-ble với trọng âm ở âm tiết thứ hai.
  • Phân biệt ensemble là nhóm và outfit phối hợp.
  • Khi nói về nhạc, làm rõ là nhóm hay một bản nhạc cho nhóm.
  • Khi nói về từng món đồ, dùng set hoặc tập hợp.
  • Lưu ý các cụm như ensemble diễn viên hoặc trang phục phối hợp.
  • Nghe mẫu câu để nắm được cách dùng đa nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'ensemble'?

A.A type of clothing
B.A solo performer
C.A group of musicians
D.A type of food
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'ensemble' used correctly?

A.They cooked a delicious ensemble for dinner.
B.He performed a solo piece on the piano.
C.The singer wore a stylish ensemble on stage.
D.She played a beautiful ensemble on the violin.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'ensemble'?

A.Individual
B.Crowd
C.Group
D.Team
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you find an 'ensemble'?

A.At a library
B.At a gym
C.At a concert
D.At a park
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a sentence using the word 'ensemble'?

A.I like pizza
B.I'm not sure
C.Sure!
D.What does that mean?

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ