LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ensnare - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ensnare Ý nghĩa của Từ

  • bắt bằng bẫy
  • đưa vào tình huống khó khăn
  • rơi vào cạm bẫy
Illustration for this word

ensnare Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ensnare Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈsneə/
Mỹ /ɪnˈsner/
Tiết
ensnare

ensnare Từ nguyên của Từ

ensnare: en- (vào) + snare (bẫy). Xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'ensnarrer', từ tiếng Latinh 'in' (vào) + 'sna'r (bắt). Hãy tưởng tượng một thợ săn khéo léo đặt một cái bẫy ẩn trong rừng và theo dõi con mồi không nghi ngờ rơi vào đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ensnare có nghĩa là lùa ai bắt hoặc nắm giữ một thứ gì đó hoặc ai đó, thường bằng một cách khéo léo hoặc ẩn nấp chứ không phải bằng một cái bẫy đơn giản. Thuật ngữ này có thể mô tả việc bắt giữ vật lý, như khi thợ săn đặt bẫy ngụy trang, hoặc mô tả việc kéo ai đó vào một tình huống khó khăn hoặc lừa dối. Nó chứa ý định và sự tinh ranh, ngụ ý rằng việc bắt giữ đã được lên kế hoạch từ trước để ngăn người đó thoát. Ngôn ngữ nói hàng ngày có vẻ trang trọng hoặc văn học hơn; nói phổ thông thường dùng trap hoặc catch.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng. Thường dùng ở ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học; trong hội thoại hàng ngày dùng trap hoặc catch. Thành ngữ phổ biến: ensnare in một cái bẫy, bị ràng buộc bởi tình huống, ensnare someone with a plan. Lưu ý ý đồ của chủ thể. Khi cần, dùng động từ mô tả rõ sự trốn thoát hoặc giải thoát.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ ám chỉ bẫy vật lý
  • Luôn mang nghĩa tiêu cực
  • Có thể hoán đổi với trap ở mọi ngữ cảnh
  • Một người có thể bị ensnare mà không có kế hoạch
  • Động từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh ensnare thường có sắc thái formal hoặc văn học, nhấn mạnh sự xảo quyệt và dự tính trước. Người học dễ hiểu lầm nó là chỉ là bẫy thông thường và bỏ qua ý nghĩa ẩn dụ bị vướng vào hoàn cảnh.

Mẹo Học

  • Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng
  • Kết hợp với trap/catch cho捕獲 đơn giản
  • Chú ý cụm từ: ensnare in a trap, ensnare ai đó bằng kế hoạch
  • Ngụ ý ý đồ hoặc tính toán trước
  • Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học
  • Tránh lạm dụng trong hội thoại hàng ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ensnare'?

A.To explain clearly
B.To decorate elaborately
C.To capture or trap
D.To reject enthusiastically
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences correctly uses the word 'ensnare'?

A.He decided to ensnare the cake with icing and sprinkles.
B.The artist tried to ensnare the audience with her mesmerizing performance.
C.The fire ensnared the entire forest, causing great devastation.
D.She felt ensnared by the complicated rules of the game.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ensnare'?

A.Capture
B.Release
C.Free
D.Disperse
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ensnare'?

A.Bind
B.Catch
C.Free
D.Constrict
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might try to ensnare another?

A.A spider spins a web to trap its prey.
B.A lawyer carefully crafting a case to convince the jury.
C.A teacher explaining a concept in a simple way to help her students.
D.A child playing in the park, unaware of the time.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ