LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

entreaty - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

entreaty Ý nghĩa của Từ

  • một yêu cầu hoặc kêu gọi chân thành
  • một cầu xin khẩn cấp cho sự giúp đỡ hoặc lòng thương
  • một lời cầu xin nghiêm túc và tôn trọng cho một điều gì đó
Illustration for this word

entreaty Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

entreaty Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈtriː.ti/
Mỹ /ɪnˈtriː.ti/
Tiết
entreaty

entreaty Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'en-' (gây ra) + 'treaty' (đàm phán). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'entreatare' → tiếng Pháp cổ 'entretier' → tiếng Anh trung đại 'entreaty'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người quỳ gối, đưa ra một lời cầu xin chân thành, nhấn mạnh tính chân thật và tính cấp bách của yêu cầu của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Entreaty trong tiếng Việt được dịch là 'lời cầu khẩn' hoặc 'lời van nài trang trọng'. Nó diễn đạt một yêu cầu chân thành, tôn trọng và có tính khẩn cấp cao, thường xuất hiện trong thư từ formal, văn học, hoặc nghi lễ. Nó khác với lời yêu cầu bình thường ở mức độ trang trọng và gấp gáp. Người học cần lưu ý ngữ điệu mềm mỏng, tránh ràng buộc hay đe dọa. Các cụm từ liên quan gồm 'kêu gọi được', 'lời van nài', 'xin giúp đỡ'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng entreaty cho lời khẩn cầu trang trọng và cấp thiết; tránh trong hoàn cảnh nói chuyện hàng ngày; giọng văn lịch sự và mục đích rõ ràng; không lạm dụng; khi không formal hãy dùng từ khác; giọng điệu nên mang tính văn chương hoặc nghi lễ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Entreaty không chỉ là từ đồng nghĩa sang trọng của yêu cầu
  • Không phù hợp cho giao tiếp hàng ngày
  • Nó không đòi sự ép buộc
  • Không chỉ dùng trong văn viết
  • Nhiều sắc thái phụ thuộc ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Entreaty là một yêu cầu mang tính văn chương và nghi lễ; người học có thể nhầm lẫn với yêu cầu thông thường khiến câu văn nghe không tự nhiên.

Mẹo Học

  • Luyện tập entreaty trong văn bản trang trọng; tránh ngôn ngữ thông dụng
  • Học các collocations: lời van xin tha thứ, sự giúp đỡ
  • Phân biệt entreaty vs plea và petition theo mức độ trang trọng
  • Đọc thư lịch sử để thấy cách dùng thực tế
  • Ghi nhớ entreaty nhấn mạnh sự khẩn cấp mà không ép buộc
  • Giữ giọng điệu lịch sự, có chủ đích rõ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'entreaty'?

A.A harmful action
B.A type of dance
C.A heartfelt request or plea
D.A kind of food
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'entreaty' correctly.

A.He made an entreaty for a bigger slice of cake.
B.His entreaty to be considered for the job was ignored.
C.The army received an entreaty to surrender from the enemy.
D.Her entreaty was how she responded to the lecture.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'entreaty'?

A.Plea
B.Demand
C.Invitation
D.Statement
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'entreaty'?

A.Request
B.Command
C.Proposal
D.Suggestion
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of making an entreaty?

A.After his entreaty, the committee agreed to reconsider his application.
B.The mayor received a request from the community for new parks.
C.She suggested a meeting to discuss the project further.
D.The athlete asked for a raise in his salary.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ