LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

enunciate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

enunciate Ý nghĩa của Từ

  • phát âm rõ ràng
  • diễn đạt hoặc tuyên bố một cách chính thức
  • thể hiện một ý tưởng một cách rõ ràng
Illustration for this word

enunciate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

enunciate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈnʌnsi.eɪt/
Mỹ /ɪˈnʌnʃieɪt/
Tiết
enunciate

enunciate Từ nguyên của Từ

(a) e- (ra ngoài) + nunciare (thông báo); (b) từ tiếng Latin 'enuntiare', qua tiếng Pháp cổ 'énoncer' sang tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một người rao tin ngồi ở chợ, đảm bảo mỗi từ được phát rõ ràng và hiểu rõ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Enunciate có nghĩa là phát âm rõ ràng, diễn đạt hoặc trình bày một ý tưởng một cách trang trọng, hoặc trình bày một suy nghĩ một cách rành mạch. Trong giao tiếp hàng ngày, việc nhấn mạnh từng âm tiết để người nghe hiểu được từng từ rất quan trọng. Trong ngữ cảnh trang trọng hơn, enunciate được dùng để công bố một chính sách hoặc kế hoạch một cách chính xác. Người học thường nhầm lẫn enunciate với chỉ nói nhanh; điều cốt yếu là rõ ràng, không phải tốc độ. Luyện nói chậm lại, làm rõ từng phụ âm và nguyên âm. Nghe người bản xứ và bắt chước họ để cải thiện phát âm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy phát âm rõ từng âm tiết để tránh nhập nhằng.
  • Chú ý các phụ âm và nguyên âm khó.
  • Sự rõ ràng quan trọng hơn tốc độ.
  • Luyện tập với câu chứ không chỉ từ đơn.
  • Ghi âm và so sánh với người bản ngữ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Enunciate có nghĩa là nói từ từ suốt thời gian
  • Chỉ cần nói từ ngữ, không cần nhấn âm tiết
  • Enunciate = nói to và phóng đại cử chỉ
  • Enunciate giống như thông báo
  • Nói nhanh hơn có nghĩa là rõ ràng hơn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường chú trọng giọng điệu và nhịp điệu; quá cứng nhắc có thể làm phát âm mất tự nhiên.

Mẹo Học

  • Luyện tập hàng ngày với các câu ngắn
  • Ghi âm và so sánh với người bản ngữ
  • Chia nhỏ từ khó thành âm tiết
  • Tập trung vào các nhóm phụ âm khó
  • Dùng cặp tối thiểu để phân biệt âm
  • Nhờ người hướng dẫn phản hồi

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'enunciate'?

A.To shout loudly
B.To speak clearly and distinctly
C.To write a letter
D.To whisper quietly
Bước 2: Cách sử dụng

Select the correctly used sentence with the word 'enunciate'.

A.She was asked to enunciate her thoughts on the topic loudly.
B.He forgot to enunciate when giving the presentation.
C.They enunciate their arguments during the debate.
D.The cat began to enunciate its presence by meowing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'enunciate'?

A.Articulate
B.Mumble
C.Whisper
D.Dawdle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'enunciate'?

A.Speak
B.Pronounce
C.Mumble
D.Articulate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where clear speech is essential?

A.When texting, most people avoid expressing their thoughts clearly.
B.In a quiet room, people often enjoy discussing topics without clear communication.
C.During a public speech, clarity is critical to ensure the audience understands the message.
D.In a noisy environment, individuals tend to enunciate more to be heard.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ