enunciate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) e- (ra ngoài) + nunciare (thông báo); (b) từ tiếng Latin 'enuntiare', qua tiếng Pháp cổ 'énoncer' sang tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một người rao tin ngồi ở chợ, đảm bảo mỗi từ được phát rõ ràng và hiểu rõ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEnunciate có nghĩa là phát âm rõ ràng, diễn đạt hoặc trình bày một ý tưởng một cách trang trọng, hoặc trình bày một suy nghĩ một cách rành mạch. Trong giao tiếp hàng ngày, việc nhấn mạnh từng âm tiết để người nghe hiểu được từng từ rất quan trọng. Trong ngữ cảnh trang trọng hơn, enunciate được dùng để công bố một chính sách hoặc kế hoạch một cách chính xác. Người học thường nhầm lẫn enunciate với chỉ nói nhanh; điều cốt yếu là rõ ràng, không phải tốc độ. Luyện nói chậm lại, làm rõ từng phụ âm và nguyên âm. Nghe người bản xứ và bắt chước họ để cải thiện phát âm.
Người Việt thường chú trọng giọng điệu và nhịp điệu; quá cứng nhắc có thể làm phát âm mất tự nhiên.
What is the definition of the word 'enunciate'?
Select the correctly used sentence with the word 'enunciate'.
Which word is most similar to 'enunciate'?
What is the opposite of 'enunciate'?
Can you think of a real-life context where clear speech is essential?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật