ví dụ từ vựng liên quan đến môi trường trong ngữ cảnh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
environmental bắt nguồn từ 'môi trường' (environ = bao quanh + ment = hành động hoặc kết quả), ban đầu từ tiếng Pháp cổ 'environner'. Hãy tưởng tượng một quả cầu được bao quanh bởi cây cối, nước và động vật hoang dã, mô tả sự kết nối của tất cả sự sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy rèm và hít một hơi sâu, cảm nhận không khí di chuyển trong phòng. Tôi điều chỉnh rèm cho ánh sáng đổi sang nhẹ và căn phòng thêm thoải mái. Với một cú đẩy nhẹ và kéo nhẹ trên bộ điều nhiệt, tôi cân bằng nhiệt độ và không khí, không khí môi trường quanh đây bắt đầu đổi khác. Khoảnh khắc ấy cho thấy cách sống với thế giới xung quanh hợp lý như thế nào.
Environmental là tính từ mô tả những gì liên quan đến thế giới tự nhiên và tác động của hoạt động con người lên nó. Thường gặp trong các cụm từ như bảo vệ môi trường, tác động môi trường, chính sách môi trường và phát triển bền vững. Nó dùng để bổ nghĩa cho chủ đề, vấn đề hoặc sáng kiến liên quan đến môi trường mà không chỉ đích danh một địa điểm cụ thể. Khác với environment là danh từ, environmental nhấn mạnh tính chất môi trường. Người học hay nhầm lẫn với ecological (sinh thái học) hoặc dùng không đúng chỗ.
Đối với người Việt: environmental là tính từ, không phải danh từ. Tránh nhầm với ecological ( sinh thái ).
What does the word 'environmental' mean?
Which sentence uses the word 'environmental' correctly?
Which word is most similar to 'environmental'?
What is the opposite of 'environmental'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'environmental'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật