episodic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'episod-' (từ Hy Lạp 'episode') + '-ic'. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp 'episodion' → Latin 'episodium' → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bộ phim truyền hình với các tập riêng lẻ, mỗi tập đều có những câu chuyện khác nhau, giúp bạn liên kết 'episodic' với những khoảnh khắc đặc biệt trong thời gian.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQepisodic mô tả một cái gì đó được tổ chức thành một chuỗi các sự kiện riêng rẽ, hoặc các tập riêng biệt thay vì một khối liên tục. Trong truyện kể, một câu chuyện episodic phát triển thành các phần riêng biệt, mỗi phần có trọng tâm riêng trong khi góp phần vào một câu chuyện lớn hơn. Thuật ngữ này cũng mô tả những trải nghiệm hoặc ký ức xuất hiện như những khoảnh khắc rời rạc thay vì một dòng chảy liên tục. Trong báo chí, một bài báo episodic có thể quay lại nhiều sự kiện khác nhau theo thời gian thay vì kể một câu chuyện duy nhất đang diễn ra. Trong đời sống hàng ngày, ta có thể nói ký ức của một chuyến đi là episodic, với những ngày và cuộc gặp gỡ riêng lẻ. Nguồn gốc từ Hy Lạp lần lượt episode.
Đối với người Việt, episodic nhấn mạnh sự phân tách thành các tập; dễ bị nhầm với ngắt quãng nếu bỏ qua cấu trúc rõ ràng.
What does 'episodic' mean?
Choose the correctly used sentence with 'episodic'.
Which word is most similar to 'episodic'?
What is the opposite of 'episodic'?
Can you think of a real-life context where this word would apply?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật