LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

episodic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

episodic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến một loạt các sự kiện hoặc tập
  • xảy ra từng phần rõ ràng thay vì liên tục
  • thuộc về các câu chuyện diễn ra trong các tập
Illustration for this word

episodic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

episodic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɛpɪˈsɒdɪk/
Mỹ /ˌɛpɪˈsɑːdɪk/
Tiết
episodic

episodic Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'episod-' (từ Hy Lạp 'episode') + '-ic'. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp 'episodion' → Latin 'episodium' → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bộ phim truyền hình với các tập riêng lẻ, mỗi tập đều có những câu chuyện khác nhau, giúp bạn liên kết 'episodic' với những khoảnh khắc đặc biệt trong thời gian.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

episodic mô tả một cái gì đó được tổ chức thành một chuỗi các sự kiện riêng rẽ, hoặc các tập riêng biệt thay vì một khối liên tục. Trong truyện kể, một câu chuyện episodic phát triển thành các phần riêng biệt, mỗi phần có trọng tâm riêng trong khi góp phần vào một câu chuyện lớn hơn. Thuật ngữ này cũng mô tả những trải nghiệm hoặc ký ức xuất hiện như những khoảnh khắc rời rạc thay vì một dòng chảy liên tục. Trong báo chí, một bài báo episodic có thể quay lại nhiều sự kiện khác nhau theo thời gian thay vì kể một câu chuyện duy nhất đang diễn ra. Trong đời sống hàng ngày, ta có thể nói ký ức của một chuyến đi là episodic, với những ngày và cuộc gặp gỡ riêng lẻ. Nguồn gốc từ Hy Lạp lần lượt episode.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng episodic để mô tả một câu chuyện được chia thành các tập riêng.
  • - Thích hợp cho phim, chương trình hoặc báo cáo theo từng tập.
  • - Không nhầm với ngẫu nhiên hay gián đoạn bất thường.
  • - So sánh với liên tục khi nói về ký ức hoặc cốt truyện.
  • - Phát âm: e-pi-sô-dic.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Episodic có nghĩa là các sự kiện không liên quan với nhau.
  • Nó luôn ngụ ý một câu chuyện dài và liên tục.
  • Thường bị nhầm với ngắt quãng.
  • Chỉ dùng cho các series TV.
  • Mô tả ký ức như một khoảnh khắc duy nhất.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, episodic nhấn mạnh sự phân tách thành các tập; dễ bị nhầm với ngắt quãng nếu bỏ qua cấu trúc rõ ràng.

Mẹo Học

  • Hãy chú ý nhịp điệu các tập trong đối thoại và lời kể.
  • So sánh Episodic với liên tục để cảm nhận các điểm ngắt.
  • Chú ý từng tập thường có cao trào riêng của nó.
  • Luyện phát âm chữ 's' cuối nhẹ nhàng.
  • Xem hoặc đọc một tác phẩm chia thành chương.
  • Viết một đoạn ngắn mô tả một ngày theo cách episodic.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'episodic' mean?

A.Referring to events that are disconnected or occurring in segments.
B.Describing something that is continuous and unbroken.
C.Indicating a high level of importance or urgency.
D.Relating to events occurring rarely or infrequently.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence with 'episodic'.

A.The novel had an episodic structure, with each chapter telling a complete story.
B.The rain was episodic today, pouring continuously for hours.
C.She was episodic in her decisions, making choices randomly without thought.
D.His episodic memory helps him remember his childhood clearly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'episodic'?

A.Consistent
B.Segmented
C.Holistic
D.Ongoing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'episodic'?

A.Continuous
B.Fragmented
C.Intermittent
D.Disjointed
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word would apply?

A.The movie presented events in a chronological order.
B.The therapy sessions explored her episodic experiences.
C.Her mood changes are spontaneous and not based on any episodic behavior.
D.He expressed his thoughts freely without displaying any episodic moments.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ