equator - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
equa- = bằng nhau + -tor = người làm, hình thành. Nguồn gốc lịch sử: tiếng La-tinh (aequator) → tiếng Pháp cổ (équateur) → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung đường xích đạo như một đường 'cân bằng' khí hậu của Trái Đất, giống như một thanh cân giữa hai bát súp nóng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQXích đạo là một đường tưởng tượng vòng quanh Trái Đất ở vĩ độ 0. Nó chia Trái Đất thành bán cầu Bắc và Nam và là điểm tham chiếu quan trọng trên bản đồ và trong điều hướng. Dọc theo đường này, khoảng cách tới hai cực là bằng nhau, do đó các khu vực quanh xích đạo thường có khí hậu nhiệt đới nóng ẩm. Thuật ngữ này cũng có thể chỉ một vùng rộng quanh khu vực nhiệt đới nơi khí hậu ấm áp chiếm ưu thế. Khi học địa lý, người học thường nhận diện xích đạo trên quả cầu hoặc bản đồ và hiểu mối quan hệ của nó với mùa và thời lượng ánh sáng mặt trời.
Người học tiếng Việt có thể coi xích đạo là một đường visible hoặc nhầm lẫn với vùng nhiệt đới; nhấn mạnh ý nghĩa vĩ độ 0 và hai bán cầu sẽ hữu ích.
What is the meaning of the word 'equator'?
In which of the following sentences is the word 'equator' used correctly?
Which of the following words is most similar to 'equator'?
What would be the opposite of the equator on the Earth's surface?
In what real-life context would you need to understand the concept of the equator?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật