equidistant - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'equi-' (bằng nhau) + 'distant' (xa). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'aequus' -> Pháp cổ 'equidistant' -> Tiếng Anh 'equidistant'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đi dây giữ thăng bằng, cách đều hai đầu của sợi dây.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong hình học, một điểm cách đều khoảng cách từ hai điểm A và B nằm trên phân giác vuông của đoạn AB. Khái niệm này có thể áp dụng cho bố trí đối xứng hoặc khoảng cách đều giữa các yếu tố trong một lộ trình. Từ tiếng Anh 'equidistant' nhấn mạnh sự bằng nhau về khoảng cách.
Học viên thường nghĩ quãng cách bằng nhau chỉ là đối xứng, nhưng thực tế liên quan tới vị trí và giới hạn hình học.
What is the definition of 'equidistant'?
Choose the correct usage of 'equidistant' in a sentence.
Which word is most similar to 'equidistant'?
What is the opposite of 'equidistant'?
Can you think of a real-life context where 'equidistant' might be relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật