LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

eradicate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

eradicate Ý nghĩa của Từ

  • loại bỏ hoặc tiêu diệt hoàn toàn cái gì đó
  • xóa bỏ hoàn toàn
  • tiêu diệt
Illustration for this word

eradicate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

eradicate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈrædɪkeɪt/
Mỹ /ɪˈrædɪkeɪt/
Tiết
eradicate

eradicate Từ nguyên của Từ

Rễ 'radic' có nghĩa là 'rễ' trong tiếng Latinh, kết hợp với tiền tố 'e-' có nghĩa là 'ra ngoài'. Do đó, 'xóa bỏ' đề cập đến việc loại bỏ một cái gì đó từ gốc. Hãy tưởng tượng đến việc nhổ cỏ dại hoàn toàn khỏi đất để đảm bảo nó không bao giờ mọc lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Diệt trừ có nghĩa là xóa bỏ hoàn toàn một thứ gì đó, không để lại dấu vết và không thể trở lại. Thường được dùng với sâu bệnh, căn bệnh hoặc hành vi bất hợp pháp cần loại bỏ tận gốc. Từ này mang sắc thái mạnh về tính triệt để và kết thúc; phù hợp trong văn bản mang tính chính thức. Trong thực tế, diệt trừ hoàn toàn hiếm khi đạt được; thành công thường được diễn đạt là ngăn ngừa tái phát hoặc loại bỏ căn nguyên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nghĩ đến tính triệt để, chứ không phải loại bỏ thông thường
  • Phân biệt diệt trừ với loại bỏ đơn thuần
  • Tránh dùng cho vấn đề nhỏ nhặt
  • Kết hợp với nguyên nhân gốc rễ hoặc thay đổi hệ thống
  • Dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khoa học
  • Chú ý giọng điệu mạnh mẽ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó đảm bảo loại bỏ hoàn toàn trong mọi ngữ cảnh
  • Phù hợp với cả vấn đề nhỏ hàng ngày
  • Có thể hoán đổi với loại bỏ hoặc xóa
  • Áp dụng cho cảm xúc hoặc trạng thái
  • Có thể áp dụng cho người

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: eradicate mang sắc thái trang trọng và triệt để, thường dùng cho vấn đề hệ thống chứ không phải việc vặt.

Mẹo Học

  • Hiểu khái niệm cơ bản: loại bỏ từ nguồn
  • So sánh eradicate với loại bỏ/loại trừ để nắm được sắc thái
  • Luyện tập trong bối cảnh bệnh tật, sâu bệnh, tham nhũng, nghèo đói
  • Kết hợp với nguyên nhân gốc hoặc thay đổi hệ thống
  • Sử dụng trong bối cảnh formal hoặc khoa học
  • Luyện tập với tiêu đề và văn bản học thuật

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'eradicate'?

A.To destroy completely
B.To confuse
C.To forgive
D.To encourage
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence where 'eradicate' is used correctly:

A.The teacher tried to eradicate the students' knowledge of math.
B.She tried to eradicate her fear of heights by facing them head-on.
C.He eradicated a delicious meal for his birthday celebration.
D.They celebrated their victory by eradicating in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'eradicate'?

A.Preserve
B.Intensify
C.Eliminate
D.Reduce
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'eradicate'?

A.Expose
B.Nurture
C.Amplify
D.Expand
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'eradicate'?

A.Talking about favorite foods
B.Planning a birthday party
C.Writing a love letter
D.Discussing measures to eradicate a disease outbreak

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Murals to Reduce Vandalism

Opinion & Ideas

2026.02.02 · 1:46 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ