eradicate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ 'radic' có nghĩa là 'rễ' trong tiếng Latinh, kết hợp với tiền tố 'e-' có nghĩa là 'ra ngoài'. Do đó, 'xóa bỏ' đề cập đến việc loại bỏ một cái gì đó từ gốc. Hãy tưởng tượng đến việc nhổ cỏ dại hoàn toàn khỏi đất để đảm bảo nó không bao giờ mọc lại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDiệt trừ có nghĩa là xóa bỏ hoàn toàn một thứ gì đó, không để lại dấu vết và không thể trở lại. Thường được dùng với sâu bệnh, căn bệnh hoặc hành vi bất hợp pháp cần loại bỏ tận gốc. Từ này mang sắc thái mạnh về tính triệt để và kết thúc; phù hợp trong văn bản mang tính chính thức. Trong thực tế, diệt trừ hoàn toàn hiếm khi đạt được; thành công thường được diễn đạt là ngăn ngừa tái phát hoặc loại bỏ căn nguyên.
Giải thích cho người Việt: eradicate mang sắc thái trang trọng và triệt để, thường dùng cho vấn đề hệ thống chứ không phải việc vặt.
What is the meaning of 'eradicate'?
Choose the sentence where 'eradicate' is used correctly:
Which of the following is a synonym for 'eradicate'?
What is the opposite of 'eradicate'?
In what real-life context would you use the word 'eradicate'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật