LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ersatz - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ersatz Ý nghĩa của Từ

  • sản phẩm thay thế hoặc bắt chước
  • không nguyên chất; nhân tạo
  • chất lượng kém hơn so với bản gốc
Illustration for this word

ersatz Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ersatz Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɜːsæts/
Mỹ /ˈɜrˌzæts/
Tiết
ersatz

ersatz Từ nguyên của Từ

Phân giải gốc: 'Ersatz' (tiếng Đức) từ 'ersetzen' (thay thế). Nguồn gốc lịch sử: Được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 19 để chỉ một sự thay thế. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc túi giả rẻ tiền được gán nhãn 'ersatz' bên cạnh chiếc túi thiết kế thật, tiết lộ chất lượng nhân tạo của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ersatz là tính từ chỉ một sản phẩm thay thế hoặc mô phỏng, không phải chính hãng và thường kém chất lượng hơn so với bản gốc. Được dùng để mô tả hàng hoá, vật liệu hoặc trải nghiệm cố gắng tái hiện cái gì đó thật nhưng thiếu tính xác thực hoặc độ bền. Nguồn gốc từ tiếng Đức ersatz có nghĩa thay thế; được Anh ngữ du nhập từ thế kỷ XIX. Hình ảnh gợi nhớ: một chiếc túi bắt chước rẻ tiền đặt cạnh túi hàng hiệu thật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng thận trọng trong văn bản trang trọng; cân nhắc ngữ cảnh và giọng điệu; kết hợp với tính từ như rẻ tiền, kém chất lượng hoặc giả mạo; tránh coi đây là thay thế trung lập; kiểm tra mức độ quen thuộc văn hóa; thử đọc giả có hiểu sắc thái hay not.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn ersatz với một sự thay thế trung tính.
  • Tin rằng nó chỉ áp dụng cho thực phẩm hoặc da giả.
  • Cho rằng hàng giả trông thô nhưng có thể là thật do vẻ hợp lý.
  • Dùng ersatz như danh từ thay vì tính từ.
  • Gán cho mọi phụ bản đều kém chất lượng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể hiểu ersatz như một thay thế trung lập; cần nhấn mạnh sắc thái miệt thị và ý nghĩa là hàng giả, kém chất lượng.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến (da ersatz, cà phê ersatz).
  • So sánh với từ thay thế trung tính như substitute, replica để nhận biết sắc thái.
  • Chú ý ngữ cảnh có tầng cấp miệt thị.
  • Luyện tập với đánh giá sản phẩm để nghe sự khác biệt.
  • Dùng hình ảnh nhớ để củng cố ý nghĩa không chính hãng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'ersatz'?

A.Genuine and authentic
B.Ancient and historical
C.Artificial or inferior substitute
D.Expensive and valuable
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'ersatz' correctly?

A.She bought an ersatz handbag that looked just like the original.
B.The chef prepared a delicious ersatz meal with fresh ingredients.
C.The movie is known for its ersatz performance by talented actors.
D.He enjoyed the ersatz coffee brewed from locally sourced beans.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ersatz'?

A.Authentic
B.Fake
C.Genuine
D.Real
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ersatz'?

A.Inferior
B.Genuine
C.Artificial
D.Synthetic
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is described as ersatz?

A.He invested in a luxurious art piece that appreciated in value.
B.The cake was made using fresh organic ingredients.
C.A person bought cheap synthetic leather shoes instead of real leather.
D.The music festival featured only the original artists.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ