LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

estimable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

estimable Ý nghĩa của Từ

  • đáng kính trọng
  • có thể đánh giá
Illustration for this word

estimable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

estimable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛstɪməbl/
Mỹ /ˈɛstɪməbl/
Tiết
estimable

estimable Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'estim-' (từ Latin 'aestimare' có nghĩa là định giá) + '-able' (có thể). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung việc cầm một chiếc cúp đại diện cho sự xuất sắc; giá trị của nó rất cao vì được mọi người coi trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Estimable được dùng để chỉ người hoặc vật xứng đáng được tôn trọng hoặc ngưỡng mộ vì phẩm cách, thành tựu hoặc chất lượng. Nó mang nghĩa tích cực dựa trên sự trung thực, dũng khí hoặc kỹ năng. Ý nghĩa thứ hai hiếm gặp và mang tính kỹ thuật hơn: có thể đánh giá được hoặc ước lượng được, như một bài toán hay một giá trị có thể đo đạc. Trong ngôn ngữ hàng ngày, nghĩa đầu tiên phổ biến hơn. Người học nên nhớ đối với nghĩa tôn trọng, hay dùng với tính từ như phẩm cách, lãnh đạo hoặc đóng góp; nghĩa kỹ thuật gặp trong văn bản học thuật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Estimable được dùng để mô tả người hoặc vật xứng đáng được tôn trọng hoặc ngưỡng mộ.
  • - Thường đi kèm với các tính từ như phẩm cách, lãnh đạo hoặc đóng góp.
  • - Có nghĩa kỹ thuật ít gặp: có thể được ước lượng hoặc đánh giá.
  • - Tránh dùng cho lời khen chung chung không có cơ sở.
  • - Trong văn viết trang trọng, hãy làm rõ các phẩm chất liên quan.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người cho rằng estimable chỉ có nghĩa 'rất tốt', nhưng ý chính là 'đáng tôn trọng'.
  • Không phải là từ đồng nghĩa với esteem trong tiếng nói hàng ngày; dùng khi có merit rõ ràng.
  • Ý nghĩa kỹ thuật 'có thể được ước lượng' rất ít gặp và thường ở văn bản trang trọng.
  • Tránh ghép với tính từ mơ hồ như 'tốt' không có bằng chứng cụ thể.
  • Sử dụng thận trọng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về cách dùng đúng của estimable và sự khác biệt giữa ý nghĩa tôn trọng và ý nghĩa kỹ thuật.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: tính cách đáng kính, lãnh đạo đáng ngưỡng mộ, thành tựu đáng khen.
  • Phân biệt nghĩa tôn trọng và nghĩa kỹ thuật.
  • Luyện ở văn phong trang trọng để giữ giọng điệu phù hợp.
  • Tránh khen ngợi mông lung; dùng khi có merit rõ ràng.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như đáng ngưỡng mộ để nắm được sắc thái.
  • Đảm bảo danh từ được sửa bởi tính merit thật sự.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'estimable' mean?

A.Difficult to understand
B.Worthy of respect
C.Unpleasant in behavior
D.Contemptible and low
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'estimable' correctly.

A.He found the estimable movie too boring to finish.
B.Her estimable culinary skills made her the best chef in town.
C.The estimable thief managed to escape without any detection.
D.They were estimable friends to each other during difficult times.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'estimable'?

A.Remarkable
B.Negligible
C.Obscure
D.Detestable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'estimable'?

A.Respected
B.Admirable
C.Despicable
D.Commendable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be viewed as estimable?

A.A celebrity who insults their fans on social media.
B.A person who consistently breaks the law and disregards others.
C.A community leader who inspires others through her actions.
D.Someone who fails to help others in need even when they can.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ