LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ethic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ethic Ý nghĩa của Từ

  • nguyên tắc đạo đức chi phối hành vi
  • một hệ thống giá trị
  • một nhánh triết học nghiên cứu về đạo đức
Illustration for this word

ethic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ethic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛθɪk/
Mỹ /ˈɛθɪk/
Tiết
ethic

ethic Từ nguyên của Từ

ethic = eth- (liên quan đến tính cách) + -ic (thuộc về); có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Hy Lạp ‘ethos’ nghĩa là 'tính cách'; hình dung một người đang suy ngẫm về giá trị của họ và đưa ra các quyết định phản ánh con người chân thật của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi để cuốn sách xuống, khom vai một chút và move nhẹ để lấy lại thăng bằng. Trước một quả cân của cám dỗ, tôi hít thở sâu, chậm lại và chọn con đường đúng. ethic như một ngọn đèn trong đầu, soi đường cho tôi biết phải làm gì. Tôi giữ thẳng lưng, điều chỉnh từng động tác và để lời hứa của mình thành hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, ethic mô tả một chuẩn mực đạo đức cá nhân hoặc nghề nghiệp và hoạt động như một quy tắc ứng xử sống động. Ở Việt Nam, ta sẽ dùng từ đạo đức nghề nghiệp hoặc chuẩn mực cá nhân. Ethics thường chỉ lĩnh vực học thuật hoặc tập hợp các chuẩn mối quan hệ xã hội được chia sẻ bởi một nhóm. Người học nên nhớ rằng ethic ám chỉ một quy tắc hành vi cụ thể và được thực hiện trong đời sống, còn ethics là khái niệm lý thuyết hoặc tập thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng ethic để mô tả một chuẩn mực hành vi cá nhân hoặc nghề nghiệp.
  • Phân biệt ethic và ethics (ethics là lĩnh vực hoặc chuẩn mực chung).
  • Các collocation phổ biến: work ethic, ethical code, ethic of care.
  • Thường đi kèm với tính từ như mạnh mẽ, cá nhân hoặc doanh nghiệp.
  • Tránh dùng ethic cho các nguyên tắc đạo đức phổ quát.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ethic và ethics có cùng ý nghĩa
  • Ethic là vĩnh viễn và phổ quát
  • Ethic chỉ áp dụng cho đạo đức cá nhân, không cho tổ chức
  • Ethic bằng với yêu cầu pháp lý
  • Ethic có thể thay thế morality trong mọi hoàn cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, ethic nhấn mạnh một hệ chuẩn mực hành vi cá nhân và lối sống, khác với ethics là khái niệm lý thuyết. Thực hành với các cụm như work ethic để nắm sắc thái thực tế.

Mẹo Học

  • Học các collocation như work ethic và personal ethic.
  • So sánh ethic với ethics để phân biệt chuẩn sống và lĩnh vực.
  • Sử dụng tính từ như mạnh hoặc cá nhân.
  • Nhớ rằng ethic ám chỉ một quy tắc hành xử đang diễn ra.
  • Thực hành với câu ngắn thể hiện đạo đức của bạn.
  • Tạo ví dụ về đạo đức đang được thực hiện.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ethic'?

A.A system of colors
B.A set of moral principles
C.A type of bird
D.A style of clothing
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'ethic' used correctly?

A.She wore an ethic dress to the party.
B.His work ethic is impeccable.
C.The ethic flew gracefully in the sky.
D.He painted the room with a strong ethic.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'ethic'?

A.Dishonesty
B.Ethical
C.Immoral
D.Unprincipled
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'ethic'?

A.Virtue
B.Integrity
C.Honesty
D.Unethical
Bước 5: Thành thạo

How can having a strong ethic benefit one's career?

A.By showing dedication and integrity
B.By being lazy at work
C.By being unreliable to colleagues
D.By avoiding any ethical considerations

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ