LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ethos - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ethos Ý nghĩa của Từ

  • tinh thần hoặc giá trị đặc trưng của một nền văn hóa
  • niềm tin hoặc lý tưởng dẫn dắt một người hoặc nhóm
  • lời kêu gọi đến tính đáng tin cậy hoặc nguyên tắc đạo đức trong hùng biện
Illustration for this word

ethos Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ethos Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈiːθɒs/
Mỹ /ˈiːθɔːs/
Tiết
ethos

ethos Từ nguyên của Từ

Từ gốc: 'ethos' (tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'tính cách'). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hình ảnh trong trí nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm người tập hợp lại, thảo luận về đạo đức và giá trị chung của họ, tạo ra cảm giác về danh tính và mục đích liên kết họ với nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Etos là khái niệm chỉ tính cách hoặc tinh thần đặc trưng của một nền văn hóa, một tổ chức hoặc một cá nhân. Nó mô tả các giá trị chung, niềm tin và các chuẩn mực hình thành hành vi và quyết định. Trong lý thuyết hùng biện, ethos là lời thỉnh cầu về độ tin cậy dựa trên tính cách, quyền lực và hành vi đạo đức. Người học thường nhầm lẫn ethos với ethics hoặc sự cuốn hút cá nhân, nhưng chúng khác nhau: ethos ám chỉ bầu không khí đạo đức hoặc danh tính của một nhóm, chứ không phải một quy tắc đơn lẻ. Hình ảnh nhớ được là một nhóm người đồng thuận về nguyên tắc cốt lõi để hành động có ý nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ethos đề cập đến tính cách và bản sắc chung, không chỉ quy tắc.
  • Ethos và ethics có liên quan nhưng khác nhau.
  • Cho thấy ethos bằng giọng điệu nhất quán, bằng chứng đáng tin cậy và ví dụ công bằng.
  • Sử dụng ethos để mô tả các giá trị hoặc identity của một nhóm.
  • Tránh dựa vào sự cuốn hút cá nhân khi bàn về ethos.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Etos giống với ethics
  • Etos chỉ là đạo đức
  • Etos liên quan đến cảm xúc cá nhân, không nhóm
  • Etos đối lập với logos và pathos
  • Etos chỉ dành cho viết học thuật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nên hiểu rằng ethos vừa là bản sắc tập thể vừa là lời kêu gọi đáng tin cậy trong thuyết biện luận, chứ không phải chỉ là đạo đức. Tránh nhầm lẫn với ethics.

Mẹo Học

  • Hãy xem ethos như bản sắc chung của một nền văn hóa.
  • Liên hệ ethos với các tổ chức hay nhóm bạn biết.
  • So sánh ethos với ethics và logos để thấy khác biệt.
  • Luyện viết một câu mô tả giá trị của một nhóm.
  • Dùng nguồn đáng tin để làm bằng chứng cho ethos trong bài viết.
  • Giữ giọng điệu nhất quán để tăng ethos trong bài nói.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ethos'?

A.Knowledge
B.Time
C.Character
D.Joy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'ethos' used correctly?

A.The company's ethos values honesty and integrity.
B.She has a strong ethos of laziness.
C.His ethos of dishonesty is well-known.
D.The party was full of ethos.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'ethos'?

A.Ethics
B.Evil
C.Joy
D.War
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'ethos'?

A.Character
B.Dishonesty
C.Integrity
D.Values
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'ethos'?

A.Basketball game
B.Cooking recipe
C.Music concert
D.Political speech

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ