LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

evade - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

evade Ý nghĩa của Từ

  • tránh né hoặc lẩn tránh điều gì
  • tránh trả lời trực tiếp
  • lẩn tránh trách nhiệm hoặc nghĩa vụ
Illustration for this word

evade Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

evade Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈveɪd/
Mỹ /ɪˈveɪd/
Tiết
evade

evade Từ nguyên của Từ

e- (ra ngoài) + vadere (đi) = đi ra ngoài hoặc xa. Nguồn gốc: La Tinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người lén lút rời khỏi một căn phòng để tránh một cuộc trò chuyện ngượng ngập.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

EvadE có nghĩa né tránh một việc gì đó hoặc né tránh trả lời, hoặc lảng tránh trách nhiệm. Từ này mang ý nghĩa cố ý và có thể gợi lên sự vụng về hoặc tham vọng để né tránh hậu quả. Nó thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức. So với né tránh (tránh xa một cách tổng quát), evade nhấn mạnh sự tính toán và phương pháp né tránh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Không dùng evAdE cho sự né tránh vô ý; dùng khi có ý định và tính lắt léo. Thường gặp với câu hỏi, thuế hoặc trách nhiệm. Trong văn bản formal, evAdE có thể mang sắc thái pháp lý hoặc phê phán. Phân biệt với né tránh bằng cách xem xét ý định và ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn evadE với né tránh thông thường ở mọi ngữ cảnh
  • Nghĩ evadE luôn gắn với hành vi phạm pháp
  • Dùng evadE cho né tránh có chủ ý không
  • So sánh sai với trốn thoát về mặt thể chất
  • Cho rằng evadE chỉ diễn đạt sự lịch sự hay do dự

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, evade gợi ý né tránh có chủ ý, thường gắn với trách nhiệm hoặc hậu quả, chứ không phải né tránh thông thường.

Mẹo Học

  • So sánh evadE với né tránh và trốn thoát để nắm sắc thái
  • Luyện tập với thuế, câu hỏi hoặc nghĩa vụ
  • Chú ý giọng điệu formal trong tin tức
  • Dùng với danh từ ngụ ý rủi ro hoặc hậu quả
  • Học cụm từ như evading responsibility
  • Tránh lạm dụng trong văn nói thông thường

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'evade'?

A.Avoid
B.Run
C.Jump
D.Swim
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'evade' used correctly?

A.I evaded a delicious meal for dinner.
B.He evaded the last train of the day.
C.They evaded the park on their walk.
D.She evaded the question by answering honestly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'evade'?

A.Confront
B.Conceal
C.Escape
D.Approach
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'evade'?

A.Submit
B.Deny
C.Defend
D.Confront
Bước 5: Thành thạo

When might someone need to 'evade' a difficult situation?

A.During a weekend getaway
B.While taking a relaxing bath
C.At a birthday party
D.During a job interview

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ