evenhanded - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) even (công bằng) + handed (có tay); (b) Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ, kết hợp 'even' (công bằng) với 'handed' (có tay), biểu thị sự cân bằng; (c) Hãy tưởng tượng một thẩm phán cầm một cái cân trong mỗi tay, cân nhắc sự lựa chọn một cách công bằng, đại diện cho sự công bằng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEvenhanded trong tiếng Việt thường được dùng để chỉ thái độ công bằng, vô tư, đối xử công bằng với mọi bên. Nó miêu tả cách đánh giá, đàm phán hoặc đưa tin mà không thiên vị. Người học thường nhầm lẫn giữa công bằng và cân bằng; công bằng nhấn mạnh sự công bằng của quá trình chứ không phải kết quả. Để dùng tự nhiên, hãy học các collocations như evenhanded approach, evenhanded decision, đối xử công bằng.
Trong tiếng Anh, từ evenhanded nhấn mạnh sự công bằng và trung lập tích cực trong quá trình đánh giá hoặc quyết định, không chỉ đơn thuần là thiếu thiên vị. Người học có thể hiểu nhầm là chỉ công bằng về kết quả, nhưng ý nghĩa thật sự còn ở chỗ cân nhắc đều các phía trong quá trình. Nên luyện tập với các cụm từ như evenhanded approach để tăng sự tự nhiên.
What does 'evenhanded' mean?
Choose the sentence that uses 'evenhanded' correctly.
Which word is most similar to 'evenhanded'?
What is the opposite of 'evenhanded'?
Can you think of a real-life context where 'evenhanded' applies?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật