LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

evict - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

evict Ý nghĩa của Từ

  • loại bỏ ai đó hợp pháp ra khỏi tài sản
  • buộc ai đó rời khỏi một nơi
  • trục xuất ai đó khỏi tình huống cư trú
Illustration for this word

evict Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

evict Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈvɪkt/
Mỹ /ɪˈvɪkt/
Tiết
evict

evict Từ nguyên của Từ

(e- + vict) từ tiếng Latinh 'evincere', có nghĩa là 'chiến thắng', được phân tích thành 'e-' (ra ngoài) và 'vincere' (chiến thắng). Từ này đã phát triển từ tiếng Pháp cổ trước khi xuất hiện trong tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chủ nhà đẩy một người thuê ra ngoài bằng cử chỉ mạnh mẽ và chiến thắng, như một nhà vô địch nâng cao tay trong tư thế chiến thắng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Evict là một thuật ngữ trang trọng có nghĩa là đuổi người thuê ra khỏi bất động sản thông qua một quy trình hợp pháp. Thường bắt đầu bằng một thông báo, sau đó chuyển sang tòa án và, nếu chủ sỡ hữu thắng, một lệnh tòng biện cho phép người đó rời đi hoặc bị đuổi ra với sự giúp đỡ của công an. Việc trục xuất có thể xảy ra khi người thuê trả tiền thuê muộn, vi phạm hợp đồng hoặc chủ sở hữu cần lấy lại không gian cho bản thân hoặc cho người thân, hoặc vì sửa chữa lớn. Từ này mang sắc thái chính thức, khác với các cách nói thông dụng như 'đuổi khỏi'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng từ trục xuất chỉ cho hành động pháp lý đối với người thuê. Tránh nói kiểu 'đuổi' thông thường trong ngữ cảnh trang trọng. Gắn kèm thông báo, hợp đồng cho thuê và lệnh của tòa án. Phân biệt với các cách nói thông dụng như đuổi khỏi nhà. Cân nhắc các luật trục xuất địa phương.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trục xuất có nghĩa là loại bỏ ai đó khỏi bất động sản mà không cần thông báo hay lệnh của tòa.
  • Trục xuất giống như đưa ai đó ra ngoài một cách bình thường.
  • Chỉ chủ nhà mới có thể trục xuất; người thuê cũng không thể trục xuất chủ nhà.
  • Việc trục xuất không phải lúc nào cũng kết thúc hợp đồng cho thuê vĩnh viễn hoặc không có kháng cáo.
  • Trục xuất không phải lúc nào cũng nhanh và có sự tham gia của công an.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, phân biệt trục xuất (hành động hợp pháp) với đuổi khỏi (thông dụng) là quan trọng.

Mẹo Học

  • Luyện tập từ ngữ pháp lý: thông báo, lệnh của tòa, lệnh thi hành
  • So sánh với các cụm từ thông dụng như đuổi khỏi
  • Đọc quyền lợi của người thuê ở địa phương
  • Thực hành đối thoại ngữ cảnh pháp lý
  • Ghi nhớ ai thực hiện việc trục xuất (chủ nhà hay cơ quan chức năng)
  • Xem video bất động sản để có từ vựng trang trọng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'evict'?

A.To legally remove someone from a property
B.To rent a building
C.To welcome someone new
D.To create a new home
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'evict' correctly?

A.They planned to evict the new policy in the meeting.
B.She wanted to evict the book from her reading list.
C.The landlord decided to evict the tenants for non-payment of rent.
D.The cat was evicted from the yard during winter.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'evict'?

A.Gather
B.Invite
C.Displace
D.Obtain
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'evict'?

A.Expel
B.Accommodate
C.Exclude
D.Dismiss
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'evict' would apply?

A.Due to not paying rent, the landlord had no choice but to evict them.
B.Local laws were passed to make housing fairer for everyone.
C.The tenants are moving into a new apartment together.
D.She is planning a surprise party for her friend.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ