LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

landlord - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

landlord Ý nghĩa của Từ

  • một người cho thuê đất hoặc tài sản cho người khác
  • một chủ sở hữu cho thuê cho người dân
  • một chủ khách sạn hoặc nhà nghỉ.
Illustration for this word

landlord Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

landlord Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlændlɔːd/
Mỹ /ˈlændlɔrd/
Tiết
landlord

landlord Từ nguyên của Từ

land = đất, lord = chủ; tiếng Anh cổ 'landhlaford' có nghĩa là 'chủ đất'. Hãy hình dung một quý tộc đứng tự hào trên cánh đồng rộng lớn của họ, tượng trưng cho quyền sở hữu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em xoay khóa cửa, mở cửa sảnh và cảm nhận không gian đang thở. Tôi di chuyển dọc hành lang, kéo một cái ghế lại gần, sắp xếp các giấy tờ thuê mướn. Tôi giữ những yêu cầu của người thuê trong đầu, ghi chú ngày thuê và quyết định ai có thể ở lại. Cảm giác kiểm soát và điều chỉnh làm căng thẳng nhưng rõ ràng khi không gian theo nhịp của tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Landlord được dịch là chủ cho thuê hoặc chủ sở hữu bất động sản cho thuê. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng từ chủ nhà cho thuê hoặc chủ sở hữu để nhấn mạnh quyền sở hữu và cho thuê. Trong bối cảnh lưu trú, người ta cũng có thể dùng từ chủ nhà hoặc người điều hành nhà nghỉ tùy thuộc vào ngữ cảnh. Người học hay gặp sai lầm khi nhầm lẫn giữa quyền sở hữu và việc quản lý thuê, hoặc giữa chủ nhà và quản lý cho thuê. Ở các tình huống homestay hoặc nhà trọ, từ ngữ có thể thay đổi tùy khu vực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Landlord ám chỉ quyền sở hữu và cho thuê, không nhất thiết là quản lý
  • - Phân biệt với quản lý bất động sản/ đại lý cho thuê
  • - Làm quen với giới từ liên quan như rent, lease, deposit
  • - Trong bối cảnh nhà nghỉ, chủ nhà có thể là chủ quán trọ
  • - Lưu ý sự khác biệt giữa landlord và người cho thuê ngắn hạn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chủ cho thuê và quản lý luôn là cùng một người
  • Tất cả chủ cho thuê đều là chủ sở hữu
  • Chủ cho thuê sống cùng quốc gia với người thuê
  • Chủ cho thuê cũng là chủ quán trọ
  • Chủ nhà và quản lý là hai người khác nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: chủ cho thuê nhấn mạnh quyền sở hữu và mối quan hệ cho thuê; dễ nhầm lẫn với người quản lý hoặc chủ sở hữu bất động sản.

Mẹo Học

  • Học cả nghĩa sở hữu và cho thuê
  • Lưu ý landlady hiếm dùng; dùng từ trung lập
  • Phân biệt chủ nhà và quản lý
  • Nhấn mạnh ngữ cảnh: ở, thương mại, lưu trú
  • Ôn tập với hợp đồng thuê, đặt cọc

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'landlord'?

A.One who owns and rents out property
B.One who sells goods
C.One who takes care of animals
D.One who gives legal advice
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'landlord' used correctly?

A.She hired a landlord to fix her car.
B.The landlord adopted a new puppy.
C.The landlord raised the rent on the tenants.
D.I saw the landlord planting flowers in the garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'landlord'?

A.Renter
B.Tenant
C.Property owner
D.Real estate agent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'landlord'?

A.Landlady
B.Tenant
C.Homeowner
D.Renter
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you interact with a 'landlord'?

A.Visiting a zoo
B.Shopping at a mall
C.Renting an apartment
D.Attending a concert

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit for a Studio Worker

At the Pharmacy

2025.10.25 · 0:32 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a One‑Bed Flat on Elm Street

Housing Rental

2026.05.09 · 1:18 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Sharing a Flat: Rules, Repairs and Small Conflicts

Opinion & Ideas

2026.02.07 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit About a Child's Cough

Health Clinic Visit

2025.11.18 · 1:01 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ