LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

evince - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

evince Ý nghĩa của Từ

  • chứng minh hoặc thể hiện rõ ràng
  • tiết lộ
  • làm rõ hoặc hiển nhiên
Illustration for this word

evince Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

evince Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈvɪns/
Mỹ /ɪˈvɪns/
Tiết
evince

evince Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'e-' (ra ngoài) + 'vince' (chinh phục); Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'evincere' → Pháp cổ 'evincer' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ảo thuật gia gây bất ngờ khi làm xuất hiện một điều gì đó bị giấu kín, cho thấy sự thống trị đối với cái vô hình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Evince là một động từ trang trọng có nghĩa là cho thấy rõ ràng, tiết lộ hoặc làm lộ ra điều gì đó ẩn giấu. Nó thường xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc phê bình khi người viết muốn cho biết một đặc điểm, niềm tin hoặc cảm xúc thể hiện một cách rõ ràng thông qua các dấu hiệu chứ không nói trực tiếp. Nó ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày, nơi người nói sẽ thích các từ như cho thấy hoặc tiết lộ. Nguồn gốc ngữ từ từ Latin evincere (hành đoạt) qua tiếng Pháp cổ evincer. Hình ảnh gợi nhớ: một ảo thuật gia kéo rèm và phô bày cái đã ẩn giấu, chứng tỏ sự tinh thông.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Evince là một động từ trang trọng; dùng trong văn bản viết.
  • Nó chỉ ra rằng điều gì đó được thể hiện rõ ràng thông qua các dấu hiệu, thay vì nói thẳng.
  • Thường gặp trong văn bản học thuật hoặc phê bình.
  • Giao tiếp hàng ngày nên dùng cho thấy hoặc tiết lộ thay cho evince.
  • Kết hợp với các dấu hiệu, đặc trưng hoặc động cơ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu lầm là nó là hành động vật lý.
  • Có thể nhầm với thuyết phục hay làm cho tin.
  • Xuất hiện trong văn nói hàng ngày ít khi dùng evince.
  • Thường cần danh từ chỉ dấu hiệu hoặc bằng chứng.
  • Nói về dấu hiệu bên ngoài, không phải cảm xúc bên trong.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học EVINCE thường nhận thức đây là từ trang trọng; sai lầm phổ biến là dùng ở lời nói hàng ngày hoặc thay thế bằng các từ đơn giản như cho thấy.

Mẹo Học

  • Học evince như thay thế trang trọng cho cho thấy
  • Tập trung vào các dấu hiệu trạng thái nội tâm
  • Kết hợp với dấu hiệu, đặc điểm hoặc động cơ
  • Đọc văn bản học thuật để thấy cách dùng
  • Luyện mô tả thái độ suy đoán được
  • So sánh với convince để nắm khác biệt

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'evince' mean?

A.To hide or conceal
B.To create or fabricate
C.To demonstrate or reveal
D.To tolerate or endure
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'evince' correctly.

A.The layers of paint do not evince the original color.
B.He tried to evince his anger at the meeting.
C.Her smile seemed to evince her happiness.
D.I will evince the cake recipe for our party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'evince'?

A.Conceal
B.Invent
C.Demonstrate
D.Neglect
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'evince'?

A.Show
B.Conceal
C.Express
D.Reveal
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might demonstrate their feelings clearly?

A.They were able to evince their excitement when they received the good news.
B.He chose to express his thoughts through writing.
C.Her behavior did not reveal what she truly felt.
D.They decided to conceal their emotions during the presentation.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ