examination - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
examination = ex- (ra ngoài) + aminare (kiểm tra); Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một sinh viên ngồi ở bàn với tài liệu trải ra, thể hiện những gì họ biết trong một cuộc thanh tra chính thức.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt đề thi lên bàn và cúi đầu đọc dòng đầu tiên. Tôi di chuyển move ánh mắt qua các câu hỏi, nhận ra những gì tôi biết và những gì sẽ cần cố gắng thêm. Hơi thở bình tĩnh giúp tôi điều chỉnh nhịp thở và tập trung vào chi tiết. Thói quen nhỏ này phản ánh cách chú ý biến ý nghĩ thành hành động trong đời thực.
Examination là danh từ tiếng Anh gồm ba nghĩa chính: 1) một kỳ thi formal về kiến thức hoặc kỹ năng, ví dụ kỳ thi cuối kỳ; 2) hành động kiểm tra cẩn thận một vật hoặc tình trạng, như khám sức khỏe hoặc khám nghiệm chứng cứ; 3) một cuộc điều tra kỹ lưỡng về một chủ đề hoặc tình huống, thường gặp trong nghiên cứu hoặc báo chí. Trong ngữ cảnh giáo dục, nó thường formal và kỹ thuật hơn từ test. Ngữ âm nhấn vào sylaba thứ hai.
Trong tiếng Việt, examination mang tính trang trọng và kỹ thuật hơn so với từ kiểm tra thông thường; người học hay nhầm lẫn với kiểm tra sức khỏe hoặc điều tra.
What does the word 'examination' mean?
How is the word 'examination' used in a sentence?
Which of the following is a similar word to 'examination'?
What is the opposite of 'examination'?
In what real-life context would you encounter an examination?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật