excavation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: ex- = ra ngoài, cavare = khoét. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái xẻng đang đào đất, kéo đất ra để tiết lộ những kho báu ẩn giấu bên dưới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQKhai quật là hành động đào đất để lộ ra vật thể người ta tìm kiếm. Trong khảo cổ học, nó là việc khai quật có hệ thống các lớp đất để nghiên cứu dấu vết của nền văn hóa quá khứ; trong xây dựng, nó chỉ việc dỡ đất để làm nền móng hoặc lắp đặt các hệ thống ngầm. Danh từ này có thể chỉ cả quá trình, cũng có thể chỉ địa điểm nơi các công việc đang được tiến hành.
Đối với người Việt học tiếng Anh, excavation là từ ngữ formal liên quan đến khảo cổ và xây dựng, nhấn mạnh kế hoạch và bối cảnh. Tránh nhầm với đào bới đơn thuần; luyện các collocazioni như địa điểm khai quật, báo cáo khai quật.
What is the meaning of 'excavation'?
In which of the following sentences is 'excavation' used correctly?
Which word is a synonym of 'excavation'?
What is the opposite meaning of 'excavation'?
In what real-life context would you most likely hear the word 'excavation'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật