excess - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ex- = ra ngoài + cedere = đi; có nguồn gốc từ tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc cốc tràn đầy, đại diện cho sự thừa thãi, và cách nó vượt ra ngoài giới hạn của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm cần gạt và đẩy nó vượt qua mốc, để đồng hồ đi vào vùng thừa. Các chữ số tăng lên, nước bị tràn ra một chút, tôi cảm thấy mình đã đi quá xa. Tôi dừng lại, điều chỉnh tư thế và kéo cần gạt trở về mức cần thiết. Từ khoảnh khắc ấy, thói quen kiềm chế được hình thành, thặng dư trở thành điều tôi học cách quản lý.
Excess là một danh từ chỉ số lượng nhiều hơn mức cần thiết hoặc cho phép. Nó có thể ám chỉ một lượng vượt quá giới hạn, như quá nhiều cân nặng, đường hay tốc độ, hoặc một số dư mà cảm thấy không cần thiết hoặc gây khó khăn. Nó cũng bao quát hành vi hoặc chi tiêu quá mức, khi các hành động vượt quá mức độ thích hợp. Trong giao tiếp hàng ngày, ta hay nói về 'excess of caution' hoặc 'excessive enthusiasm' gây phản tác dụng. Thường gặp trong cụm từ 'in excess of' để chỉ số tiền vượt quá một con số nhất định, hoặc 'excess' theo sau là 'of'.
Người học tiếng Việt có thể hiểu excess như dư thừa về số lượng và hành vi, dễ nhầm lẫn giữa excessive và exceed cũng như cách dùng in excess of.
What does the word 'excess' mean?
Which of the following sentences uses 'excess' correctly?
What is a synonym for 'excess'?
What is an antonym for 'excess'?
How would you use 'excess' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật