excrement - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
excrement được hình thành từ 'ex-' (ra ngoài) + 'crescere' (phát triển), chỉ chất thải được thải ra từ cơ thể. Nguồn gốc từ Latinh, nó đã trải qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cây phát triển và sau đó rụng lá; giống như lá có thể tượng trưng cho chất thải, excrement cũng vậy.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPhân là chất thải do cơ thể bài tiết qua đường tiêu hóa. Đây là thuật ngữ trung lập, thường gặp trong y học, sinh học hoặc giáo dục, dùng cho cả người và động vật. Có nguồn gốc từ tiếng Latin ex- (ra ngoài) và crescere (lớn lên), tượng trưng cho chất thải thoát ra khỏi cơ thể. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt hay nói 'phân' hoặc 'tiểu tiết'? Tuy nhiên, từ này cũng có nghĩa là phân bón ở nghĩa khác, nên cần thận trọng. Trong văn viết trang trọng hoặc y học, dùng từ ngữ trung lập để tránh nhầm lẫn.
Với người Việt, từ phân là thuật ngữ trung lập, thích hợp trong y học hoặc giáo dục; thay vào đó nên dùng từ dễ nghe ở giao tiếp hàng ngày.
What is the definition of 'excrement'?
Which sentence uses 'excrement' correctly?
Which word is most similar to 'excrement'?
What is the opposite of 'excrement'?
Can you think of a real-life situation where one might encounter excrement?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật