LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

excrement - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

excrement Ý nghĩa của Từ

  • vật liệu thải ra từ cơ thể
  • phân hoặc phân bón
  • một cái gì đó được coi là rác
Illustration for this word

excrement Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

excrement Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛk.skrɪ.mənt/
Mỹ /ˈɛk.skrɪ.mənt/
Tiết
excrement

excrement Từ nguyên của Từ

excrement được hình thành từ 'ex-' (ra ngoài) + 'crescere' (phát triển), chỉ chất thải được thải ra từ cơ thể. Nguồn gốc từ Latinh, nó đã trải qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cây phát triển và sau đó rụng lá; giống như lá có thể tượng trưng cho chất thải, excrement cũng vậy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phân là chất thải do cơ thể bài tiết qua đường tiêu hóa. Đây là thuật ngữ trung lập, thường gặp trong y học, sinh học hoặc giáo dục, dùng cho cả người và động vật. Có nguồn gốc từ tiếng Latin ex- (ra ngoài) và crescere (lớn lên), tượng trưng cho chất thải thoát ra khỏi cơ thể. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt hay nói 'phân' hoặc 'tiểu tiết'? Tuy nhiên, từ này cũng có nghĩa là phân bón ở nghĩa khác, nên cần thận trọng. Trong văn viết trang trọng hoặc y học, dùng từ ngữ trung lập để tránh nhầm lẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý về ngữ điệu: phân là thuật ngữ trung lập, ở mức formal/clinic; dùng trong văn bản y học hoặc khoa học. Không nhầm với rác thải. Phân biệt với nước tiểu và các chất thải khác. Chọn từ phù hợp với ngữ cảnh và độc giả. Trong giao tiếp hàng ngày, dùng từ nhẹ nhàng hơn như đi đại tiện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Phân là rác rưởi ở mọi ngữ cảnh.
  • Phân và nước tiểu là same.
  • Chỉ con người mới có phân.
  • Mọi chất thải động vật đều gọi là phân.
  • Phân luôn là từ thô tục.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, từ phân là thuật ngữ trung lập, thích hợp trong y học hoặc giáo dục; thay vào đó nên dùng từ dễ nghe ở giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • So sánh mức độ trang trọng: excrement vs phân.
  • Kết hợp với từ liên quan như feces, đại tiện và dùng đúng ngữ cảnh.
  • Chú ý khác biệt vùng miền trong từ ngữ y học và giáo dục.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh y khoa hoặc khoa học để chuẩn xác.
  • Không nhầm lẫn với rác thải hay nước tiểu.
  • Theo dõi tông giọng trên báo chí: excrement thường được dùng trong văn bản trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'excrement'?

A.A chemical compound
B.Waste matter discharged from the body
C.A type of fruit
D.An electrical device
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'excrement' correctly?

A.The excrement was too loud to hear.
B.She admired the excrement painting on the wall.
C.He carefully analyzed the excrement left in the yard.
D.The excrement was a beautiful sound in the forest.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'excrement'?

A.Garden
B.Litter
C.Feces
D.Snack
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'excrement'?

A.Cleanliness
B.Health
C.Food
D.Joy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where one might encounter excrement?

A.The children played near the garden.
B.He was cleaning a public restroom after a busy day.
C.The dog left some excrement on the sidewalk.
D.She found a sculpture made of unusual materials.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ