LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

exemplar - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

exemplar Ý nghĩa của Từ

  • một người hoặc vật làm mẫu hoặc ví dụ
  • một ví dụ điển hình hoặc hoàn hảo cho một chất lượng hoặc kiểu đặc biệt
Illustration for this word

exemplar Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

exemplar Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪɡˈzɛmplə/
Mỹ /ɪɡˈzɛmplər/
Tiết
exemplar

exemplar Từ nguyên của Từ

Phân giải gốc: 'ex-' (ra ngoài) + 'emplar' (mô hình). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'exemplaris' → Pháp cổ 'exemplaire' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc cúp sáng lấp lánh, tượng trưng cho mô hình xuất sắc nhất, truyền cảm hứng cho người khác phấn đấu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Exemplar là một danh từ chỉ người hoặc vật làm gương mẫu hoặc ví dụ điển hình. Trong tiếng Việt, ta có thể dùng từ 'mẫu mực', 'tấm gương'. Exemplar thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Cách dùng: exemplar of + chất lượng; chủ yếu trong văn viết/formal; khác với tính từ 'exemplary'; số nhiều ít dùng trong nói hàng ngày; dùng từ 'mẫu', 'mô hình' thay thế khi nói thông thường; dùng làm chuẩn để bắt chước.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Exemplar không chỉ là người hoàn hảo; có thể là mô hình hoặc mẫu.
  • Dễ nhầm với tính từ 'exemplary'.
  • Không nhất thiết ám chỉ người nổi tiếng.
  • Thường dùng trong văn viết trang trọng, không phổ biến nói hằng ngày.
  • Không dùng như từ đồng nghĩa của 'ví dụ' trong mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: exemplar mang sắc thái trang trọng, dùng để chỉ một hình mẫu hoàn hảo; không thường gặp trong lời nói bình thường.

Mẹo Học

  • 1) Đọc câu có dùng exemplar để mô tả phẩm chất.
  • 2) So sánh với exemplary để phân biệt chức năng từ
  • 3) Luyện tập với 'exemplar of' + đặc điểm tích cực.
  • 4) Phân biệt exemplar (mô hình) vs example (ví dụ cụ thể).
  • 5) Viết đoạn ngắn miêu tả ai đó hoặc tác phẩm như một exemplar.
  • 6) Luyện tập trong ngữ cảnh trang trọng (bài luận, phát biểu).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'exemplar'?

A.A type of food
B.A species of fish
C.A model or pattern to be emulated
D.A kind of vehicle
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'exemplar' correctly?

A.The bird was an exemplar of beauty in the sky.
B.The book served as an exemplar of modern architecture.
C.She used the exemplar to cook her favorite dish.
D.His quick response was an exemplar of good teamwork.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'exemplar'?

A.Example
B.Random
C.Confusion
D.Mistake
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'exemplar'?

A.Model
B.Success
C.Poor example
D.Standard
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something serves as a standard for others?

A.In the classroom, the teacher showed a model student to the class.
B.Many chefs look up to famous cooks for their techniques.
C.The athlete's performance in the finals was astonishing and set a benchmark.
D.A sculpture in the park inspired many artists to create similar works.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ