LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

exert - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

exert Ý nghĩa của Từ

  • áp dụng sức mạnh hoặc nỗ lực
  • bỏ ra năng lượng cho một nhiệm vụ
  • sử dụng ảnh hưởng hoặc quyền lực
Illustration for this word

exert Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

exert Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪɡˈzɜːt/
Mỹ /ɪɡˈzɝːt/
Tiết
exert

exert Từ nguyên của Từ

ex- = ra ngoài, sert = nối; Nguồn gốc lịch sử: latin 'exertus' → tiếng Pháp cổ 'exert' → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó đang đẩy một vật nặng ra xa khỏi cơ thể, tượng trưng cho hành động áp dụng nỗ lực ra ngoài.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt tay nắm cửa, thở đều và đẩy nhẹ để cửa bắt đầu move. Âm thanh của bản lề kêu, tôi shift thân mình một chút và cảm thấy trọng lượng change trên cánh tay. Tôi điều chỉnh vai, giữ khung cảnh này, và cửa mở ra từ từ, hold. Trong động tác này, tôi cảm nhận mình exert nỗ lực và keep tinh thần để tiếp tục.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Exert là một động từ đa nghĩa, mô tả việc áp dụng lực vật lý, nỗ lực hoặc năng lượng, cũng như dùng ảnh hưởng hoặc quyền lực. Bạn có thể tác động lực bằng cơ bắp, dụng cụ hoặc máy móc, ví dụ nâng một vật nặng hoặc siết ốc. Nó cũng dùng để chỉ việc bỏ ra năng lượng liên tục cho một nhiệm vụ, như học tập, viết lách hoặc giải quyết vấn đề, đôi khi đối diện với mệt mỏi. Hơn nữa, nó mang nghĩa dùng ảnh hưởng để tác động quyết định hoặc kết quả, thường trong bối cảnh lãnh đạo hoặc thỏa thuận. Các collocations phổ biến: exert force, exert effort, exert influence.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Exert có nghĩa vật lý và phi vật lý;
  • - Cụm từ thông dụng: exert force, exert effort, exert influence.
  • - Dùng với chủ ngữ rõ ràng.
  • - Lưu ý thì động từ: exert, exerted, exerting.
  • - Tránh nhầm lẫn với từ tương tự không phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Exert không chỉ là lực vật lý; nó còn có thể là nỗ lực tinh thần hoặc ảnh hưởng.
  • Không phải lúc nào cũng bằng với 'sử dụng' trơn tru.
  • Exerted và exerting có thể khác với exert tùy ngữ cảnh.
  • Tránh nhầm với các từ liên quan đến cảm xúc.
  • Thường cần chủ thể thực hiện hành động.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, exert có thể ám chỉ lực vật lý, nỗ lực hoặc ảnh hưởng. Dựa vào ngữ cảnh để nhận diện nghĩa đúng và luyện các collocation.

Mẹo Học

  • Học ba collocations chính: exert force, exert effort, exert influence.
  • Phân biệt lực vật lý và nỗ lực tinh thần.
  • Sử dụng exert oneself để diễn đạt nỗ lực cá nhân.
  • Luyện các thì: exerted, exerting.
  • Kết hợp với danh từ cụ thể: lực, nỗ lực, ảnh hưởng.
  • Áp dụng trong ngữ cảnh formal để chuẩn xác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'exert' mean?

A.To relax
B.To apply physical or mental effort
C.To ignore
D.To sleep
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'exert' used correctly?

A.She decided to exert at the beach.
B.I exerted my favorite book.
C.They exerted the beautiful view outside.
D.He exerted himself to finish the project on time.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'exert'?

A.Relax
B.Neglect
C.Isolate
D.Expend
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'exert'?

A.Exertion
B.Strain
C.Rest
D.Endeavor
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would someone exert themselves?

A.Watching TV
B.Taking a nap
C.Eating dinner
D.Running a marathon

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ