LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

exhume - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

exhume Ý nghĩa của Từ

  • khai quật
  • đem ra ánh sáng điều gì đó bị ẩn giấu hay chôn giấu
  • hồi sinh một kỷ niệm hoặc chủ đề
Illustration for this word

exhume Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

exhume Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɛksˈhjuːm/
Mỹ /ɪɡˈzjum/
Tiết
exhume

exhume Từ nguyên của Từ

ex- (ra ngoài) + humus (đất) → La Tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nghĩa trang tối tăm, nơi ai đó cẩn thận dùng xẻng đào đất, tiết lộ những bí mật của quá khứ đã bị lãng quên từ lâu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Exhume có nghĩa là khai quật từ dưới đất, thường là một thi thể hoặc đồ vật bị chôn. Cũng được dùng figuratively để mang những gì ẩn giấu ra ánh sáng, như bằng chứng, ký ức hoặc một chủ đề đã bị lãng quên. Từ này mang sắc thái trang trọng, được thấy nhiều trong pháp lý, báo chí lịch sử hoặc văn học. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản địa có thể dùng từ 'khai quật' hoặc 'đào lên', nhưng cần lưu ý ngữ cảnh để tránh nghe quá nặng nề. Học viên nên phân biệt exhume và các từ đồng nghĩa khác như uncover hoặc bring to light.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng trong ngữ cảnh formal (pháp lý, lịch sử, văn học) và phân biệt khai quật vật lý với việc phơi bày thông tin mang tính ẩn giấu
  • - Kết hợp với đối tượng cụ thể như thi thể, di vật, chứng cứ, ký ức
  • - Trong giao tiếp hàng ngày nên dùng từ khác như khai quật/đào lên để tránh cảm giác nặng nề
  • - Luyện cách phát âm và nhấn trọng âm cho từ 'exhume'
  • - Học từ đồng nghĩa/thuật ngữ liên quan như unearth hay bring to light

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • exhume chỉ dùng cho cơ thể; ký ức thì không
  • luôn hợp pháp hoặc đạo đức xấu
  • cần thiết bị đặc biệt
  • khai quật và vớt lên đều dùng được ở mọi ngữ cảnh
  • thông dụng trong giao tiếp hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, exhume mang sắc thái trang trọng và nặng nề; thường chỉ dùng cho cơ thể và hiện vật. Việc dùng để nói về ký ức có thể nghe bất tự nhiên; dùng các động từ thay thế như khai quật/đào lên sẽ tự nhiên hơn ở nói chuyện hàng ngày.

Mẹo Học

  • 1) Luyện phát âm và nhấn âm đúng
  • 2) Phân biệt khai quật vật lý và phơi bày ẩn giấu ở nghĩa bóng
  • 3) Học từ danh từ exhumation
  • 4) Ghép với đối tượng cụ thể: thi thể, chứng cứ
  • 5) So sánh với từ đồng nghĩa như uncover trong ngữ cảnh thông dụng
  • 6) Thực hành trong văn bản trang trọng (luật, lịch sử)

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'exhume'?

A.To dig something up from the ground
B.To bury something again
C.To plant a new tree
D.To cover something with earth
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'exhume' correctly?

A.They decided to exhume the time capsule they buried last year.
B.He will exhume the new policies at the meeting next week.
C.The archaeologists plan to exhume the ancient artifacts without care.
D.To make space, she chose to exhume her old clothes from the closet.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'exhume'?

A.Uncover
B.Discover
C.Hide
D.Plant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'exhume'?

A.Conceal
B.Reveal
C.Expose
D.Uncover
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might want to exhume a body?

A.During a historical investigation, the team needed to dig up remains for analysis.
B.In a movie, the characters uncover a secret buried for years.
C.A gardener decided to remove the weeds from the flower bed.
D.Someone wrote a book about buried treasures that people search for.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ