exhume - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ex- (ra ngoài) + humus (đất) → La Tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nghĩa trang tối tăm, nơi ai đó cẩn thận dùng xẻng đào đất, tiết lộ những bí mật của quá khứ đã bị lãng quên từ lâu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQExhume có nghĩa là khai quật từ dưới đất, thường là một thi thể hoặc đồ vật bị chôn. Cũng được dùng figuratively để mang những gì ẩn giấu ra ánh sáng, như bằng chứng, ký ức hoặc một chủ đề đã bị lãng quên. Từ này mang sắc thái trang trọng, được thấy nhiều trong pháp lý, báo chí lịch sử hoặc văn học. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản địa có thể dùng từ 'khai quật' hoặc 'đào lên', nhưng cần lưu ý ngữ cảnh để tránh nghe quá nặng nề. Học viên nên phân biệt exhume và các từ đồng nghĩa khác như uncover hoặc bring to light.
Đối với người Việt, exhume mang sắc thái trang trọng và nặng nề; thường chỉ dùng cho cơ thể và hiện vật. Việc dùng để nói về ký ức có thể nghe bất tự nhiên; dùng các động từ thay thế như khai quật/đào lên sẽ tự nhiên hơn ở nói chuyện hàng ngày.
What is the meaning of the word 'exhume'?
Which sentence uses the word 'exhume' correctly?
Which word is most similar to 'exhume'?
What is the opposite of 'exhume'?
Can you think of a real-life context where someone might want to exhume a body?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật